scott

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Tên họ người: "Scott" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ những người nổi tiếng trong lịch sử.
    • Tên riêng: Cũng có thể tên gọi (first name) dành cho nam giới.
  2. Danh từ (trong ngữ cảnh lịch sử):

    • Người Scotland: "scott" (viết thường) đôi khi được dùng để chỉ người gốc Scotland, mặc dù từ phổ biến hơn "Scot".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Sir Walter Scott was a famous Scottish novelist. (Ngài Walter Scott một tiểu thuyết gia người Scotland nổi tiếng.)
    • Dred Scott was a slave who sued for his freedom in the United States. (Dred Scott một nô lệ đã kiện đòi tự doHoa Kỳ.)
  • Danh từ:

    • He is a Scott, born in Edinburgh. (Anh ấy người Scotland, sinh raEdinburgh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scott-free": (thành ngữ) không bị trừng phạt, thoát tội. Lưu ý: từ này không liên quan đến "Scott" bắt nguồn từ "scot" (thuế) trong tiếng Anh cổ.
    • The thief got off scot-free. (Tên trộm đã thoát tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Scot (danh từ): người Scotland.

    • The Scots are known for their hospitality. (Người Scotland nổi tiếng về lòng hiếu khách.)
  • Scottish (tính từ): thuộc về Scotland.

    • She loves Scottish music. ( ấy yêu thích âm nhạc Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Scot: đồng nghĩa với "Scott" khi chỉ người Scotland.
  • Highlander: người vùng cao Scotland (mang sắc thái vùng miền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scott".
Thành ngữ liên quan
  • "Great Scott!": một thán từ bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc.
    • Great Scott! You've won the lottery! (Trời ơi! Anh đã trúng số rồi!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan