scopes

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:

    • Phạm vi, tầm nhìn: "scopes" dạng số nhiều của "scope", chỉ các phạm vi hoặc tầm nhìn khác nhau, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh để nói về các giới hạn hoặc khả năng quan sát.
    • Kính ngắm, ống nhòm: Trong quân sự hoặc săn bắn, "scopes" có thể chỉ các thiết bị quang học như kính ngắm súng hoặc kính thiên văn.
    • Cơ hội, không gian hành động: "scopes" cũng có nghĩa các cơ hội hoặc không gian để phát triển hoặc hành động.
  2. Danh từ riêng (lịch sử):

    • Vụ kiện Scopes: "Scopes" tên của một giáo viên trung học ở Tennessee, người đã vi phạm luật tiểu bang bằng cách dạy thuyết tiến hóa; vụ xét xử năm 1925 một sự kiện nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:

    • The project has multiple scopes that need to be defined. (Dự án nhiều phạm vi cần được xác định.)
    • Hunters often use scopes to improve their accuracy. (Thợ săn thường dùng kính ngắm để cải thiện độ chính xác.)
    • There are many scopes for innovation in this field. ( nhiều cơ hội để đổi mới trong lĩnh vực này.)
  • Danh từ riêng:

    • The Scopes trial was a landmark case in American history. (Vụ kiện Scopes một vụ án mang tính bước ngoặt trong lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond the scopes of": vượt ra ngoài phạm vi của.

    • This issue is beyond the scopes of our current investigation. (Vấn đề này nằm ngoài phạm vi điều tra hiện tại của chúng tôi.)
  • "within the scopes of": trong phạm vi của.

    • All activities must remain within the scopes of the law. (Mọi hoạt động phải nằm trong phạm vi của pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Scope (danh từ số ít): phạm vi, kính ngắm.
    • The scope of the project is too broad. (Phạm vi của dự án quá rộng.)
  • Scoping (danh động từ): việc xác định phạm vi.
    • We are in the scoping phase of the new system. (Chúng tôi đanggiai đoạn xác định phạm vi của hệ thống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ranges: các phạm vi, dải.
    • The scopes of the survey cover multiple regions. (Các phạm vi của cuộc khảo sát bao phủ nhiều khu vực.)
  • Extents: các mức độ, giới hạn.
    • The scopes of damage are still unknown. (Các mức độ thiệt hại vẫn chưa được biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scope out: xem xét, đánh giá.

    • Let's scope out the competition before making a decision. (Hãy xem xét đối thủ cạnh tranh trước khi đưa ra quyết định.)
  • Scope in: thu hẹp phạm vi.

    • We need to scope in the research to focus on key areas. (Chúng ta cần thu hẹp phạm vi nghiên cứu để tập trung vào các lĩnh vực chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Scopes monkey trial: thuật ngữ lịch sử chỉ vụ kiện Scopes.
    • The Scopes monkey trial sparked debates on science and religion. (Vụ kiện Scopes đã gây ra các cuộc tranh luận về khoa học tôn giáo.)