scripps

scripps

A man named Scripps reads a newspaper at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một gia đình hoặc tổ chức báo chí nổi tiếngHoa Kỳ: "Scripps" thường được dùng để chỉ: - James Edmund Scripps (1835-1908): Nhà xuất bản báo chí người Mỹ, đồng thời anh em cùng cha khác mẹ với Edward Wyllis Scripps. - Edward Wyllis Scripps (1854-1926): Nhà xuất bản báo chí người Mỹ, người sáng lập một hiệp hội báo chí quan trọng; anh em cùng cha khác mẹ với James Edmund Scripps.

dụ sử dụng
  • (Gia đình Scripps đóng vai trò quan trọng trong ngành báo chí Hoa Kỳ.)
  • (Trường Cao đẳng Scripps một trường đại học nữ ở California được đặt theo tên gia đình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scripps Institution of Oceanography: Viện Hải dương học Scripps, một viện nghiên cứu khoa học biển hàng đầu thế giới tại Đại học California, San Diego.
    • The Scripps Institution of Oceanography conducts groundbreaking research on climate change. (Viện Hải dương học Scripps tiến hành nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.)
  • Scripps National Spelling Bee: Cuộc thi Đánh vần Quốc gia Scripps, một cuộc thi đánh vần tiếng Anh dành cho học sinh tại Hoa Kỳ.
    • She won the Scripps National Spelling Bee last year. ( ấy đã giành chiến thắng Cuộc thi Đánh vần Quốc gia Scripps năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrippsian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Scripps hoặc các tổ chức của họ.
    • The Scrippsian legacy in journalism is undeniable. (Di sản Scripps trong ngành báo chí không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà xuất bản: publisher (trong ngữ cảnh cụ thể về James Edmund Scripps Edward Wyllis Scripps).
  • Tổ chức báo chí: press association (khi nói về hiệp hội báo chí do Edward Wyllis Scripps thành lập).
Các cụm từ liên quan
  • Scripps family: gia đình Scripps.
    • The Scripps family's influence extended beyond newspapers to education and science. (Ảnh hưởng của gia đình Scripps vượt ra ngoài báo chí đến giáo dục khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Scripps".