scrubs
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần áo phẫu thuật: "scrubs" dùng để chỉ bộ quần áo bảo hộ đơn giản, thường có màu xanh hoặc xanh lá, mà bác sĩ, y tá và nhân viên bệnh viện mặc trong khi phẫu thuật hoặc làm việc trong môi trường y tế. Trang phục này thường bao gồm áo sơ mi và quần dài, được thiết kế để dễ giặt sạch và khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeons changed into their scrubs before entering the operating room. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thay bộ quần áo phẫu thuật trước khi vào phòng mổ.)
- She bought a new pair of scrubs for her nursing job. (Cô ấy đã mua một bộ quần áo phẫu thuật mới cho công việc y tá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear scrubs": mặc quần áo phẫu thuật.
- In many hospitals, doctors wear scrubs instead of white coats. (Ở nhiều bệnh viện, bác sĩ mặc quần áo phẫu thuật thay vì áo khoác trắng.)
"scrubs as a uniform": quần áo phẫu thuật như một loại đồng phục.
- Scrubs are now considered a standard uniform for medical staff. (Quần áo phẫu thuật hiện được coi là đồng phục tiêu chuẩn cho nhân viên y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Scrub (danh từ số ít): hiếm khi dùng, thường chỉ một bộ quần áo phẫu thuật riêng lẻ.
- He wore a single scrub top. (Anh ấy mặc một chiếc áo phẫu thuật đơn lẻ.)
Scrub suit (danh từ ghép): bộ quần áo phẫu thuật hoàn chỉnh.
- The nurse put on her scrub suit before the operation. (Y tá đã mặc bộ quần áo phẫu thuật trước ca mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Surgical gowns: áo choàng phẫu thuật (thường mang tính trang trọng hơn, dùng trong các ca mổ).
- Medical uniforms: đồng phục y tế (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả áo khoác trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho "scrubs" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho "scrubs" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)