scraps
Danh từ số nhiều: - Thức ăn thừa, đồ vụn: "scraps" chỉ những mẩu thức ăn hoặc nguyên liệu còn sót lại sau khi chế biến hoặc ăn uống, thường bị bỏ đi hoặc cho động vật ăn.
- (Cô ấy cho chó ăn những thức ăn thừa từ bữa tối.)
- (Những mẩu thức ăn thừa trong bếp được ủ để làm phân bón.)
"scraps of food": những mảnh vụn thức ăn.
- The beggar collected scraps of food from the market. (Người ăn xin nhặt những mảnh vụn thức ăn từ chợ.)
"to live on scraps": sống dựa vào đồ thừa.
- During the war, many people had to live on scraps. (Trong chiến tranh, nhiều người phải sống dựa vào đồ thừa.)
Scrap (danh từ số ít): một mảnh nhỏ, mẩu nhỏ (có thể dùng cho giấy, vải, hoặc kim loại).
- He wrote a note on a scrap of paper. (Anh ấy viết ghi chú trên một mảnh giấy nhỏ.)
Scrap (động từ): loại bỏ, vứt bỏ (thường dùng cho vật liệu hoặc kế hoạch).
- They decided to scrap the old project. (Họ quyết định loại bỏ dự án cũ.)
Leftovers: đồ ăn thừa (thường dùng trong bối cảnh bữa ăn).
- We had leftovers from last night's dinner. (Chúng tôi có đồ ăn thừa từ bữa tối hôm qua.)
Remnants: phần còn lại, tàn dư (có thể dùng cho thức ăn hoặc vật liệu).
- The remnants of the cake were given to the birds. (Phần còn lại của chiếc bánh được cho chim ăn.)
Scrap together: thu gom, tập hợp từ những mảnh vụn.
- She managed to scrap together enough money to buy a ticket. (Cô ấy xoay sở gom đủ tiền để mua một vé.)
Scrap by: xoay sở sống qua ngày với những thứ ít ỏi.
- They had to scrap by on their meager savings. (Họ phải xoay sở sống qua ngày với số tiền tiết kiệm ít ỏi.)
Not a scrap of evidence: không một chút bằng chứng nào.
- There wasn't a scrap of evidence to prove his guilt. (Không có một chút bằng chứng nào để chứng minh tội lỗi của anh ta.)
Scraps of conversation: những mẩu đối thoại rời rạc.
- I only caught scraps of their conversation from across the room. (Tôi chỉ bắt được những mẩu đối thoại rời rạc của họ từ phía bên kia phòng.)