scrubby

/'skrʌbi/
tính từ
  1. nhiều bụi rậm
  2. còi, cằn cỗi
  3. tầm thường, vô giá trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scrubby"

scrubby
The farmer looked at the scrubby trees on the hill.