scrubby
/'skrʌbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phủ đầy bụi rậm, cây bụi: Mô tả một khu vực có nhiều cây bụi thấp, cây cối thưa thớt và phát triển kém.
- Còi cọc, cằn cỗi: Dùng để chỉ cây cối, thực vật hoặc đôi khi động vật có kích thước nhỏ, phát triển kém, không xanh tốt.
- Tầm thường, kém chất lượng, có giá trị thấp: Mang nghĩa bóng, chỉ một thứ gì đó chất lượng thấp, không đáng giá hoặc không ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We hiked through a scrubby landscape with few tall trees. (Chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua một cảnh quan đầy bụi rậm với rất ít cây cao.)
- The dry climate only supports scrubby vegetation. (Khí hậu khô cằn chỉ hỗ trợ thảm thực vật còi cọc.)
- He lived in a scrubby little apartment on the outskirts of town. (Anh ta sống trong một căn hộ tầm thường nhỏ bé ở ngoại ô thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scrubby land": vùng đất cằn cỗi, chỉ mọc được cây bụi.
- Farmers struggled to grow crops on the scrubby land. (Nông dân vật lộn để trồng trọt trên vùng đất cằn cỗi.)
- "a scrubby appearance": vẻ ngoài xơ xác, tiều tụy.
- After the drought, the garden had a scrubby appearance. (Sau đợt hạn hán, khu vườn có một vẻ ngoài xơ xác.)
Biến thể và từ liên quan
- Scrub (danh từ): bụi rậm, cây bụi; (động từ): chà rửa mạnh.
- Scrubland (danh từ): vùng đất khô cằn phủ đầy cây bụi.
Từ đồng nghĩa
- Stunted: còi cọc, kém phát triển.
- Scraggly: lởm chởm, xơ xác (thường chỉ cây cối).
- Inferior: kém chất lượng, thứ cấp.
- Shabby: tồi tàn, cũ kỹ.
tính từ
- có nhiều bụi rậm
- còi, cằn cỗi
- tầm thường, vô giá trị