scsi

scsi

A technician connects a SCSI cable to the back of a desktop computer.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): SCSI (viết tắt của "Small Computer System Interface") một chuẩn giao diện kết nối giữa máy tính các thiết bị ngoại vi (nhưcứng, máy quét, ổ đĩa CD-ROM) thông qua một cổng đặc biệt. Chuẩn này cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị trên cùng một bus.

dụ sử dụng
  • (Máy chủ vẫn sử dụngcứng SCSI để lưu trữ dữ liệu.)
  • (Bạn cần một bộ điều khiển SCSI để kết nối nhiều thiết bị ngoại vi với máy tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SCSI chain": chuỗi kết nối SCSI, nơi nhiều thiết bị được nối tiếp nhau qua cùng một bus.

    • A typical SCSI chain can support up to 15 devices. (Một chuỗi SCSI điển hình có thể hỗ trợ tới 15 thiết bị.)
  • "SCSI terminator": thiết bị kết thúc chuỗi SCSI để tránh nhiễu tín hiệu.

    • Don't forget to install a SCSI terminator at the end of the chain. (Đừng quên lắp đặt thiết bị kết thúc SCSI ở cuối chuỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • SCSI-1, SCSI-2, SCSI-3: các phiên bản khác nhau của chuẩn SCSI, với tốc độ tính năng cải tiến.

    • SCSI-3 introduced faster data transfer rates compared to earlier versions. (SCSI-3 giới thiệu tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn so với các phiên bản trước.)
  • Ultra SCSI, Fast SCSI: các biến thể tốc độ cao của chuẩn SCSI.

    • Ultra SCSI can transfer data at up to 20 MB per second. (Ultra SCSI có thể truyền dữ liệu với tốc độ lên tới 20 MB mỗi giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Small Computer System Interface: tên đầy đủ của SCSI.
  • Giao diện SCSI: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to connect via SCSI": kết nối thông qua giao diện SCSI.

    • The scanner is connected via SCSI to the computer. (Máy quét được kết nối qua SCSI với máy tính.)
  • "to configure SCSI": cấu hình thiết bị SCSI.

    • You need to configure SCSI IDs to avoid conflicts. (Bạn cần cấu hình các ID SCSI để tránh xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • "SCSI bus": bus dữ liệu dùng để kết nối các thiết bị SCSI.

    • A SCSI bus can handle multiple devices simultaneously. (Bus SCSI có thể xử lý nhiều thiết bị cùng lúc.)
  • "SCSI ID": số nhận dạng duy nhất cho mỗi thiết bị trên bus SCSI.

    • Each device on the SCSI bus must have a unique SCSI ID. (Mỗi thiết bị trên bus SCSI phải một SCSI ID duy nhất.)