saki

saki

A small saki monkey sits on a branch eating a piece of fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khỉ nhỏ sống trên câyNam Mỹ nhiệt đới: "saki" chỉ một loài khỉ nhỏ, lông dài đuôi không biết cầm nắm, thường sống trong các khu rừng nhiệt đới.
    • Rượu sake (rượu gạo Nhật Bản): "saki" một cách viết khác của từ "sake", chỉ một loại đồ uống cồn được làm từ gạo lên men, thường được uống nóng.
    • Nhà văn người Anh (1870-1916): "Saki" bút danh của nhà văn Hector Hugh Munro, nổi tiếng với các truyện ngắn châm biếm hài hước.
dụ sử dụng
  • Khỉ saki:

    • The saki monkey is known for its long, bushy tail. (Loài khỉ saki nổi tiếng với chiếc đuôi dài .)
    • We saw a saki climbing trees in the Amazon rainforest. (Chúng tôi đã thấy một con khỉ saki leo cây trong rừng nhiệt đới Amazon.)
  • Rượu sake:

    • He ordered a cup of hot saki at the Japanese restaurant. (Anh ấy đã gọi một cốc rượu sake nóng tại nhà hàng Nhật Bản.)
    • Saki is often served in small ceramic cups. (Rượu sake thường được phục vụ trong những chiếc cốc gốm nhỏ.)
  • Nhà văn Saki:

    • Saki's short stories are known for their wit and surprise endings. (Các truyện ngắn của Saki nổi tiếng với sự hóm hỉnh kết thúc bất ngờ.)
    • I am reading a collection of Saki's works. (Tôi đang đọc một tuyển tập các tác phẩm của Saki.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saki" (khỉ) trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ "saki" thường được dùng trong động vật học để chỉ các loài trong chi Pithecia.

    • The pale-headed saki is a species found in Brazil. (Khỉ saki đầu nhạt một loài được tìm thấy ở Brazil.)
  • "Saki" (rượu) trong văn hóa Nhật Bản: Từ "saki" đôi khi được dùng thay thế cho "sake" trong tiếng Anh, nhưng cách viết đúng "sake".

    • The ceremony involved pouring saki for the guests. (Buổi lễ bao gồm việc rót rượu sake cho khách mời.)
  • "Saki" (nhà văn) trong văn học: "Saki" thường được nhắc đến như một bậc thầy truyện ngắn người Anh.

    • Saki's story "The Open Window" is a classic of English literature. (Truyện "The Open Window" của Saki một tác phẩm kinh điển của văn học Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sake (danh từ): Cách viết phổ biến hơn cho rượu gạo Nhật Bản.

    • I prefer cold sake over hot sake. (Tôi thích rượu sake lạnh hơn rượu sake nóng.)
  • Monkey (danh từ): Từ chung cho khỉ, trong đó "saki" một loài cụ thể.

    • Not all monkeys have prehensile tails, like the saki. (Không phải tất cả loài khỉ đều đuôi biết cầm nắm, như loài saki.)
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ saki: (Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể gọi là "khỉ đuôi " trong ngữ cảnh mô tả.)
  • Rượu sake: Rice wine (rượu gạo, trong tiếng Anh).
  • Nhà văn Saki: Hector Hugh Munro (tên thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To drink saki": Uống rượu sake.

    • They gathered to drink saki and celebrate. (Họ tụ tập để uống rượu sake ăn mừng.)
  • "To write like Saki": Viết theo phong cách châm biếm, hóm hỉnh của Saki.

    • Her stories are often compared to writing like Saki. (Truyện của ấy thường được so sánh với phong cách viết của Saki.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saki" (trong văn hóa Nhật): (Không thành ngữ phổ biến; từ này chủ yếu tên gọi riêng.)
  • "Saki" (khỉ): (Không thành ngữ liên quan.)