scpo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạ sĩ quan cao cấp: "scpo" là viết tắt của "Senior Chief Petty Officer", một cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp trong Hải quân hoặc Cảnh sát biển Hoa Kỳ. Cấp bậc này tương đương với trung sĩ tham mưu trong Lục quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scpo gave orders to the junior sailors. (Hạ sĩ quan cao cấp đã ra lệnh cho các thủy thủ cấp dưới.)
- He was promoted to scpo after years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ quan cao cấp sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as an scpo": phục vụ với tư cách hạ sĩ quan cao cấp.
- She served as an scpo on the aircraft carrier. (Cô ấy đã phục vụ với tư cách hạ sĩ quan cao cấp trên tàu sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- SCPO: viết tắt đầy đủ của "Senior Chief Petty Officer".
- CPO (Chief Petty Officer): hạ sĩ quan chính, cấp bậc thấp hơn SCPO.
- MCPO (Master Chief Petty Officer): hạ sĩ quan chính cấp cao, cấp bậc cao hơn SCPO.
Từ đồng nghĩa
- Senior noncommissioned officer: hạ sĩ quan cao cấp (thuật ngữ chung).
- Senior chief: cách gọi tắt thông thường trong quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan cụ thể do "scpo" là danh từ chỉ cấp bậc.
Thành ngữ liên quan
- "scpo's stripes": biểu tượng cấp bậc của hạ sĩ quan cao cấp (thường là sọc trên tay áo đồng phục).
- He earned his scpo's stripes after many deployments. (Anh ấy đã có được sọc cấp bậc hạ sĩ quan cao cấp sau nhiều lần triển khai.)