ski

/ski:/
danh từ, số nhiều ski, skis
  1. Xki, ván trượt tuyết
nội động từ ski'd
  1. trượt tuyết; đi xki

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ski"

ski
We love to ski the Rockies.