sculling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chèo thuyền bằng hai mái chèo (mỗi tay một mái): "sculling" chỉ hành động hoặc kỹ thuật chèo thuyền trong đó một người chèo sử dụng hai mái chèo, mỗi tay cầm một mái, thường được thực hiện trên một loại thuyền đua nhẹ và hẹp gọi là "racing shell".
- Môn thể thao chèo thuyền đơn: "sculling" cũng dùng để chỉ bộ môn thể thao chèo thuyền đua với hình thức chèo hai mái chèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sculling requires a lot of coordination between the arms and the body. (Chèo thuyền bằng hai mái chèo đòi hỏi sự phối hợp nhiều giữa tay và cơ thể.)
- She won a gold medal in single sculling at the Olympics. (Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung chèo thuyền đơn tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in sculling": đang tham gia môn chèo thuyền hai mái.
- He has been in sculling for over a decade. (Anh ấy đã tham gia môn chèo thuyền hai mái hơn một thập kỷ.)
"sculling boat": thuyền chèo hai mái.
- The sculling boat is designed for speed and balance. (Thuyền chèo hai mái được thiết kế để đạt tốc độ và sự cân bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Scull (danh từ): mái chèo ngắn dùng để chèo thuyền hai mái; cũng là tên gọi của thuyền đua nhẹ.
- He bought a new scull for practice. (Anh ấy mua một chiếc mái chèo mới để tập luyện.)
Sculler (danh từ): người chèo thuyền hai mái.
- The sculler trained every morning. (Người chèo thuyền hai mái tập luyện mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Rowing by double sculls: chèo thuyền bằng hai mái chèo (cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự).
- Single sculls: nội dung chèo thuyền đơn hai mái (thường dùng trong thi đấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scull along: chèo thuyền tiến về phía trước bằng hai mái chèo.
- They sculled along the river at a steady pace. (Họ chèo thuyền dọc theo dòng sông với tốc độ đều đặn.)
Thành ngữ liên quan