scaling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự leo trèo, sự trèo lên: "scaling" chỉ hành động leo lên một bề mặt dốc hoặc thẳng đứng, thường bằng cách sử dụng thang hoặc thiết bị hỗ trợ.
    • Sự đo lường hoặc điều chỉnh theo tỷ lệ: "scaling" còn dùng để chỉ việc đo lường, sắp xếp hoặc điều chỉnh một thứ đó theo một tỷ lệ nhất định.
    • Sự sắp xếp theo chuỗi phân cấp: "scaling" cũng có nghĩa hành động sắp xếp các đối tượng hoặc giá trị thành một chuỗi tăng dần hoặc giảm dần.
dụ sử dụng
  • Sự leo trèo:

    • The scaling of the mountain required ropes and harnesses. (Việc leo trèo lên ngọn núi đòi hỏi dây thừng dây đai an toàn.)
  • Sự đo lường theo tỷ lệ:

    • Scaling the map to fit the page was a technical challenge. (Việc điều chỉnh tỷ lệ bản đồ cho vừa với trang giấy một thách thức kỹ thuật.)
  • Sự sắp xếp theo chuỗi:

    • The scaling of exam scores from highest to lowest helped identify top students. (Việc sắp xếp điểm thi theo chuỗi từ cao nhất đến thấp nhất giúp xác định học sinh xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scaling up": mở rộng quy mô, tăng cường.

    • The company is scaling up its production to meet global demand. (Công ty đang mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu toàn cầu.)
  • "scaling down": thu nhỏ quy mô, giảm bớt.

    • Due to budget cuts, the project is scaling down its operations. (Do cắt giảm ngân sách, dự án đang thu nhỏ quy mô hoạt động.)
  • "scaling back": giảm bớt, hạn chế.

    • The government is scaling back its spending on non-essential programs. (Chính phủ đang giảm bớt chi tiêu cho các chương trình không thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (động từ): leo trèo, đo lường theo tỷ lệ.

    • They scaled the wall to escape. (Họ đã leo tường để trốn thoát.)
  • Scalable (tính từ): có thể mở rộng quy mô.

    • This software is highly scalable for large businesses. (Phần mềm này khả năng mở rộng quy mô cao cho các doanh nghiệp lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing: leo trèo (dùng trong ngữ cảnh vật ).
  • Adjustment: sự điều chỉnh (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Gradation: sự phân cấp, sự sắp xếp theo thứ bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: mở rộng, tăng cường.

    • We need to scale up our marketing efforts to reach more customers. (Chúng ta cần mở rộng nỗ lực tiếp thị để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)
  • Scale down: thu nhỏ, giảm bớt.

    • The event was scaled down due to bad weather. (Sự kiện đã được thu nhỏ quy mô do thời tiết xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Scale the heights: đạt đến đỉnh cao (thành công).
    • After years of hard work, she finally scaled the heights of her career. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scaling"

scaling
A mountain climber uses a rope for scaling the steep rock face.