scummy

/'skʌmi/
tính từ
  1. váng, bọt
  2. (thuộc) cặn bã (của xã hội)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

scummy
The pond had a scummy green surface.