scurvy

/'skə:vi/
Học thuật
Thân thiện
scurvy

A sailor with scurvy eats a fresh orange on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh: Dùng để miêu tả một người, hành động hoặc thái độ cực kỳ thấp kém, đáng khinh bỉ về mặt đạo đức.
  2. Danh từ:
    • Bệnh Scorbut: Một căn bệnh do thiếu hụt vitamin C trầm trọng, gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, chảy máu nướu răng, các vết bầm tím trên da.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a scurvy trick to play on someone who trusted you. (Đó một trò lừa hèn hạ đối với người đã tin tưởng anh.)
    • He is known as a scurvy fellow who would betray anyone for money. (Hắn ta được biết đến như một đê tiện, sẵn sàng phản bội bất kỳ ai tiền.)
  • Danh từ:
    • In the past, sailors often suffered from scurvy during long voyages. (Trong quá khứ, các thủy thủ thường mắc bệnh scorbut trong những chuyến hải trình dài.)
    • Eating citrus fruits can prevent scurvy. (Ăn trái cây họ cam quýt có thể ngăn ngừa bệnh scorbut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scurvy" (tính từ) trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt các tác phẩm về cướp biển hoặc thế kỷ 17-18, để mô tả những nhân vật phản diện đáng khinh.
    • "Aye, you scurvy dog!" the pirate captain yelled. ("Đúng vậy, đồ chó đê tiện!" thuyền trưởng cướp biển hét lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorbutic (tính từ): (Thuộc về) bệnh scorbut.
    • The doctor identified scorbutic symptoms in the patient. (Bác sĩ xác định các triệu chứng thuộc về bệnh scorbutbệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Despicable (đáng khinh), contemptible (đáng khinh bỉ), vile (ti tiện), low-down (hèn hạ).
  • Danh từ: Vitamin C deficiency (sự thiếu hụt vitamin C).
Thành ngữ liên quan
  • "scurvy knave": Một kẻlại, đê tiện. Đây một cụm từ cổ, thường thấy trong các vở kịch của Shakespeare hoặc các câu chuyện cổ.
    • The play's villain was a true scurvy knave. (Kẻ phản diện trong vở kịch một lại đê tiện thực sự.)
scurvy

A sailor with scurvy eats a fresh orange on the ship's deck.

tính từ
  1. đê tiện, hèn hạ, đáng khinh
    • a scurvy fellow
      một đê tiện
    • a scurvy trick
      một thủ đoạn hèn hạ
danh từ
  1. (y học) bệnh scobat

Từ tương tự

Từ gần giống