scylla

scylla

A sailor steers his ship carefully to avoid Scylla.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Scylla (trong thần thoại Hy Lạp) một nữ thần biển bị biến thành quái vật biển khổng lồ, sốngmột bên của eo biển hẹp. nhiều đầu thường nhấn chìm, ăn thịt các thủy thủ cố gắng trốn thoát khỏi Charybdis (một vòng xoáy nước khổng lồ) ở phía bên kia eo biển.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Scylla một quái vật đáng sợ chuyên ăn thịt các thủy thủ.)
  • (Cụm từ "giữa Scylla Charybdis" có nghĩa bị mắc kẹt giữa hai tình huống nguy hiểm như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Between Scylla and Charybdis": Một thành ngữ cổ điển, dùng để chỉ tình thế tiến thoái lưỡng nan, khi phải chọn giữa hai điều tồi tệ hoặc nguy hiểm tương đương.
    • Facing the choice of losing his job or working in a toxic environment, he felt trapped between Scylla and Charybdis. (Đối mặt với lựa chọn mất việc hoặc làm việc trong môi trường độc hại, anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt giữa Scylla Charybdis.)
Biến thể từ gần giống
  • Scylla (không biến thể phổ biến; từ này thường chỉ tồn tại dưới dạng danh từ riêng trong thần thoại).
  • Charybdis (n): vòng xoáy nước khổng lồ trong thần thoại, thường đi kèm với Scylla để tạo thành cặp nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Quái vật biển (sea monster): một sinh vật huyền thoại sống dưới biển.
  • Mối nguy hiểm kép (double danger): dùng để chỉ tình huống hai mối đe dọa cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scylla", đây danh từ riêng thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Giữa Scylla Charybdis (between Scylla and Charybdis): tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa hai hiểm họa.
    • The company had to choose between bankruptcy or a hostile takeover; it was a classic case of being between Scylla and Charybdis. (Công ty phải chọn giữa phá sản hoặc bị thâu tóm thù địch; đó một trường hợp kinh điển của tình thế giữa Scylla Charybdis.)