sulla
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Sulla: Tên của một vị tướng và nhà độc tài La Mã (138-78 TCN), nổi tiếng với các cuộc cải cách chính trị và quân sự.
Danh từ:
- Cây sulla: Một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ Nam Âu, được trồng làm thức ăn gia súc và lấy mật hoa màu hồng, rất quan trọng trong ngành nuôi ong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- Sulla was a key figure in the late Roman Republic. (Sulla là một nhân vật quan trọng trong thời kỳ cuối của Cộng hòa La Mã.)
Danh từ:
- Farmers grow sulla for its high-quality forage. (Nông dân trồng cây sulla để lấy thức ăn gia súc chất lượng cao.)
- The pink flowers of sulla are rich in nectar. (Những bông hoa màu hồng của cây sulla rất giàu mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the reforms of Sulla": các cuộc cải cách của Sulla (ám chỉ các thay đổi chính trị do ông thực hiện).
- The reforms of Sulla strengthened the power of the Senate. (Các cuộc cải cách của Sulla đã củng cố quyền lực của Viện nguyên lão.)
"sulla honey": mật ong từ hoa sulla, được đánh giá cao vì hương vị thơm ngon.
- Sulla honey is prized for its delicate flavor. (Mật ong từ hoa sulla được ưa chuộng vì hương vị tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Sullan (tính từ): thuộc về Sulla hoặc thời kỳ của ông.
- The Sullan constitution brought major changes to Rome. (Hiến pháp thời Sulla đã mang lại những thay đổi lớn cho La Mã.)
Sulla (không có biến thể đáng kể trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng Latinh).
Từ đồng nghĩa
- Dictator: nhà độc tài (khi nói về Sulla).
- Forage crop: cây thức ăn gia súc (khi nói về cây sulla).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sulla".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sulla".