sill

/sil/
Học thuật
Thân thiện
sill

A sill of dark rock lies between two lighter layers of sandstone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngưỡng cửa: Thanh gỗ, đá hoặc kim loại nằm ngangphần dưới cùng của khung cửa sổ hoặc cửa ra vào.
    • Đá ngầm (địa chất học): Một khối đá mắc-ma (thường nằm ngang) nằm giữa hai lớp đá trầm tích hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngưỡng cửa):

    • She placed a flower pot on the window sill. ( ấy đặt một chậu hoa trên ngưỡng cửa sổ.)
    • The cat likes to sit on the door sill and watch the birds. (Con mèo thích ngồi trên ngưỡng cửa ngắm chim.)
  • Danh từ (Địa chất học):

    • The geologists discovered a large igneous sill during their survey. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một đá ngầm mắc-ma lớn trong cuộc khảo sát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Window sill": Ngưỡng cửa sổ. Đây một cụm danh từ ghép phổ biến.

    • The paint on the window sill is peeling. (Sơn trên ngưỡng cửa sổ đang bong tróc.)
  • "Sill plate" (Xây dựng): Thanh đế, một thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngangđáy của khung tường.

    • The carpenter checked the level of the sill plate before building the wall. (Người thợ mộc kiểm tra độ cân bằng của thanh đế trước khi xây tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Windowsill (danh từ): Cách viết ghép phổ biến của "window sill".
  • Lintel (danh từ): Thanh ngang phía trên cửa sổ hoặc cửa ra vào (rầm đỡ, thanh đỉnh cửa), trái nghĩa với "sill" thanh dưới cùng.
  • Threshold (danh từ): Ngưỡng cửa, thường dùng cho cửa ra vào. Có thể dùng thay thế cho "door sill".
Từ đồng nghĩa
  • Ngưỡng cửa: Threshold, doorstep (cho cửa ra vào).
  • Đá ngầm (địa chất): Intrusive sheet, sheet intrusion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sill").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sill" một cách riêng biệt.)

sill

A sill of dark rock lies between two lighter layers of sandstone.

danh từ
  1. ngưỡng cửa