se perdre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Bị lạc, đi lạc: Chỉ việc không tìm thấy đường, không xác định được phương hướng hoặc vị trí của mình.
- Biến mất, tan biến: Chỉ việc trở nên không còn nhìn thấy, không còn tồn tại hoặc dần dần mất đi.
- Lẫn vào, hòa vào: Chỉ việc hòa lẫn vào một khối, một nhóm lớn hơn đến mức không còn phân biệt được.
- Sa đà, đắm chìm (một cách tiêu cực): Chỉ việc dành quá nhiều thời gian, tâm trí vào một việc gì đó theo hướng không tốt, hoặc bản thân trở nên hư hỏng.
- Đắm chìm, mải miết (trong suy nghĩ): Chỉ việc tập trung hoàn toàn vào dòng suy nghĩ của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Bị lạc:
- Il est facile de se perdre dans cette ville. (Thật dễ bị lạc trong thành phố này.)
- Ne te perds pas dans la forêt ! (Đừng có đi lạc trong rừng đấy!)
- Biến mất, tan biến:
- La piste se perd dans le sable. (Dấu vết biến mất trong cát.)
- Cette vieille coutume se perd. (Tập tục cũ này đang dần mất đi.)
- Lẫn vào:
- L'espion s'est perdu dans la foule. (Tên gián điệp đã lẫn vào đám đông.)
- Sa đà, đắm chìm (tiêu cực):
- Ce jeune homme se perd dans la drogue. (Chàng trai trẻ này đang sa đà vào ma túy.)
- Mải miết suy nghĩ:
- Elle se perd dans ses souvenirs. (Cô ấy mải miết chìm đắm trong những kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Je m'y perds" / "On s'y perd": Một thành ngữ diễn tả việc bối rối, không hiểu hoặc không theo kịp một điều gì đó phức tạp (ví dụ: một lời giải thích, một câu chuyện rắc rối).
- Avec toutes ces règles, je m'y perds complètement. (Với tất cả những quy định này, tôi hoàn toàn không hiểu gì nữa.)
- "Se perdre en conjectures": Mất thời gian vào những phỏng đoán vô ích, suy đoán mông lung.
- Inutile de te perdre en conjectures, attendons les faits. (Không cần phải mất thời gian suy đoán mông lung làm gì, hãy chờ sự việc xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Perdre (v.t): Làm mất, đánh mất (người/vật). Thua (cuộc thi, trận đấu).
- J'ai perdu mes clés. (Tôi đã làm mất chìa khóa.)
- Perdu, e (adj): Bị lạc. Thất lạc. Cô đơn, lẻ loi.
- un village perdu dans la montagne (một ngôi làng hẻo lánh trên núi)
- Perdition (n.f): Sự sa đọa, sự hư hỏng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
Từ đồng nghĩa
- S'égarer: Đi lạc (nghĩa đen), lạc lối (nghĩa bóng).
- Disparaître: Biến mất.
- S'évaporer: Bốc hơi, tan biến.
- S'abîmer: Đắm chìm, chìm đắm (trong suy nghĩ).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se perdre de vue: Mất liên lạc, không còn gặp nhau nữa.
- Après le lycée, nous nous sommes perdus de vue. (Sau khi tốt nghiệp cấp ba, chúng tôi đã mất liên lạc.)
- S'y perdre: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- Chercher midi à quatorze heures / Se perdre dans des détails inutiles: Làm phức tạp hóa vấn đề, cầu kỳ hóa một việc đơn giản.
- Arrête de te perdre dans des détails, la réponse est simple ! (Đừng có làm phức tạp vấn đề nữa, câu trả lời rất đơn giản!)
tự động từ
- lạc
- Se perdre dans un boislạc trong rừng
- chảy vào
- Fleuve qui se perd dans la mersông chảy vào biển
- lẫn vào
- Se perdre dans la foulelẫn vào đám đông
- biến đi, tan đi, mất đi
- Les traditions qui se perdentnhững truyền thống mất đi
- trở nên lỗi thời, lạc hậu
- Usage qui se perdtập quán trở nên lỗi thời
- đắm
- Navire qui se perdtàu đắm
- sa đọa, trụy lạc
- Jeune homme qui se perdthanh niên trụy lạc
- mải miết
- Se perdre dans ses penséesmải miết suy nghĩ
- je m'y perdstôi không còn hiểu gì nữa cả
phản nghĩa récupérer, regagner, retrouver, sauver, trouver. Suivre, voir. Bénificier, profiter, utiliser.