se plier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chịu theo, tuân theo, phục tùng: "se plier" diễn tả hành động tự nguyện hoặc miễn cưỡng chấp nhận và làm theo một quy tắc, một yêu cầu, hay ý muốn của người khác.
- Uốn mình, thích nghi: "se plier" cũng có nghĩa là thay đổi bản thân hoặc hành vi để phù hợp với một hoàn cảnh, môi trường hoặc điều kiện mới.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il a dû se plier aux règles strictes de l'école. (Anh ấy đã phải chịu theo những quy định nghiêm ngặt của trường học.)
- Elle se plie toujours aux désirs de ses parents. (Cô ấy luôn luôn chịu theo những mong muốn của bố mẹ mình.)
- Les nouveaux employés doivent se plier rapidement à la culture de l'entreprise. (Những nhân viên mới phải nhanh chóng thích nghi với văn hóa của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se plier en quatre (pour quelqu'un)": cố gắng hết sức, uốn mình (cho ai đó).
- Il se plie en quatre pour satisfaire ses clients. (Anh ấy cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng của mình.)
"se plier à l'évidence": chấp nhận sự hiển nhiên, thừa nhận một sự thật rõ ràng.
- Il a finalement dû se plier à l'évidence de son erreur. (Cuối cùng anh ấy đã phải chấp nhận sự thật hiển nhiên về sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pliant (adj): dễ uốn, dễ bảo, dễ thích nghi.
- Un enfant pliant (Một đứa trẻ dễ bảo)
- Pliage (n): sự gấp, sự uốn cong; sự tuân thủ.
- Le pliage du papier (Việc gấp giấy)
- Pli (n): nếp gấp; thói quen.
- Un pli sur une jupe (Một nếp gấp trên váy)
Từ đồng nghĩa
- Obéir à: vâng lời, tuân theo.
- Se soumettre à: đầu hàng, quy phục, chịu khuất phục.
- S'adapter à: thích nghi với.
- Céder: nhượng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
Thành ngữ liên quan
- Plier bagage: thu dọn hành lý, rời đi (nghĩa bóng: chết).
- À la fin de l'été, nous avons plié bagage. (Cuối mùa hè, chúng tôi đã thu dọn hành lý rời đi.) (Lưu ý: Đây là cách dùng của động từ "plier", không phải "se plier".)
tự động từ
- chịu theo
- Se plier aux volontés de quelqu'unchịu theo ý muốn của ai