se prendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Cầm, nắm, giữ: Chỉ hành động tự cầm, nắm hoặc giữ một vật gì đó.
- Ăn, uống, dùng: Chỉ việc đưa (thuốc, thức ăn, đồ uống) vào cơ thể.
- Bắt đầu, bật lên (một cảm xúc, hành động): Chỉ việc đột ngột bắt đầu một hành động, thường là cảm xúc mạnh.
- Cảm thấy (một cảm xúc) dành cho ai/điều gì: Chỉ việc bắt đầu có một tình cảm, cảm xúc nào đó.
- Vướng, mắc, bị kẹt: Chỉ việc bị vướng, mắc hoặc kẹt vào một vật gì đó.
- Đông lại, đóng băng: Chỉ trạng thái của nước hoặc chất lỏng trở nên rắn lại.
- Tự coi mình là, tự cho mình là: Chỉ việc có một nhận định (thường là sai lầm hoặc kiêu ngạo) về bản thân.
- Chú ý tha thiết, say mê (văn học): Chỉ việc dồn toàn bộ sự chú ý và hứng thú vào điều gì đó.
- Nắm lấy nhau: Chỉ hành động tương hỗ giữa hai hoặc nhiều người.
- Giành nhau, tranh nhau: Chỉ hành động cạnh tranh, giành giật cùng một thứ.
Ví dụ sử dụng
- Cầm, nắm:
- Cela se prend par le milieu. (Cái đó cầm ở giữa.)
- Ăn, uống, dùng:
- Médicament qui se prend avant le repas. (Thuốc uống trước bữa ăn.)
- Bắt đầu, bật lên:
- Elle se prit à pleurer. (Chị ta bật lên khóc.)
- Cảm thấy (một cảm xúc):
- Se prendre d'affection pour quelqu'un. (Cảm thấy quyến luyến ai.)
- Vướng, mắc:
- Mouche qui se prend dans une toile d'araignée. (Con ruồi vướng vào mạng nhện.)
- Đông lại, đóng băng:
- Le fleuve s'est pris. (Con sông đã đóng băng.)
- Tự coi mình là:
- Il se prend pour un génie. (Hắn tự coi mình là một thiên tài.)
- Chú ý tha thiết (văn học):
- Je ne pouvais me prendre à rien. (Tôi không thể tha thiết với việc gì hết.)
- Nắm lấy nhau:
- Ils se prennent par la main. (Họ nắm lấy tay nhau.)
- Giành nhau:
- Joueurs qui se prennent le ballon. (Đấu thủ giành bóng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'en prendre à [quelqu'un/quelque chose]": Buộc tội, đổ lỗi, trút giận lên ai/điều gì.
- Il ne pourra s'en prendre qu'à lui-même. (Hắn chỉ có thể đổ trách nhiệm cho chính mình thôi.)
- "s'y prendre (bien/mal/pour + infinitif)": Tiến hành, hành động, làm một việc gì đó (theo cách tốt/xấu/để đạt mục đích).
- Il s'y prend mal pour convaincre. (Anh ta hành động tồi để thuyết phục.)
- Je ne sais pas comment m'y prendre. (Tôi không biết phải làm thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Prendre (v.t): Lấy, cầm, bắt, ăn/uống (động từ gốc, không phản thân).
- Prendre un livre. (Lấy một cuốn sách.)
- Reprendre (v.t): Lấy lại, tiếp tục, sửa lại.
- Reprendre son travail. (Tiếp tục công việc của mình.)
- Comprendre (v.t): Hiểu, bao gồm.
- Comprendre une leçon. (Hiểu một bài học.)
Từ đồng nghĩa (theo nghĩa)
- Saisir: Nắm lấy, chộp lấy (nghĩa "cầm, nắm").
- Ingérer: Nuốt, đưa vào (nghĩa "ăn, uống").
- Se mettre à: Bắt đầu (nghĩa "bắt đầu, bật lên").
- S'imaginer: Tưởng tượng, tự cho là (nghĩa "tự coi mình là").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se prendre la tête (familier): Làm cho mình đau đầu, căng thẳng vì điều gì.
- Ne te prends pas la tête pour ça ! (Đừng có làm mình đau đầu vì chuyện đó!)
- Se prendre au jeu: Bị cuốn hút vào trò chơi/công việc, trở nên nghiêm túc với nó.
- Il s'est vraiment pris au jeu et a travaillé toute la nuit. (Anh ta thực sự bị cuốn hút và đã làm việc cả đêm.)
- S'y prendre à deux fois: Phải làm đi làm lại, mò mẫm.
- Il a dû s'y prendre à deux fois pour réussir. (Anh ta đã phải mò mẫm làm hai lần mới thành công.)
Thành ngữ liên quan
- C'est à se les prendre (très familier): Thật là khó tin/khó chịu (nghĩa bóng: đến mức muốn tự vả vào mặt mình).
- Son arrogance, c'est à se les prendre ! (Sự kiêu ngạo của hắn, thật là khó chịu!)
- Se prendre pour le nombril du monde: Tự cho mình là trung tâm của vũ trụ, rất kiêu ngạo.
- Arrête de te prendre pour le nombril du monde ! (Thôi đi, đừng có tự cho mình là cái rốn của vũ trụ nữa!)
tự động từ
- cầm
- Cela se prend par le milieucái đó cầm ở giữa
- ăn uống, dùng
- Médicament qui se prend avant le repasthuốc uống trước bữa ăn
- bắt đầu, bật lên
- Elle se prit à pleurerchị ta bật lên khóc
- cảm thấy (có)
- Se prendre d'affection pour quelqu'uncảm thấy quyến luyến ai
- vướng mắc, mắc vào
- Mouche qui se prend dans une toile d'araignéecon ruồi vướng vào mạng nhện
- đông lại, đóng băng
- Le fleuve s'est priscon sông đã đóng băng
- tự coi mình là
- Il se prend pour un géniehắn tự coi mình là một thiên tài
- (văn học) chú ý tha thiết
- Je ne pouvais me prendre à rientôi không thể tha thiết với việc gì hết
- nắm lấy nhau
- Ils se prennent par la mainhọ nắm lấy tay nhau
- giành nhau
- Joueurs qui se prennent le ballonđấu thủ giành bóng nhau
- ăn nằm với nhau
- s'en prendre àbuộc tội, đổ trách nhiệm cho
- Il ne pourra s'en prendre qu'à lui-mêmehắn chỉ có thể đổ trách nhiệm cho chính mình thôi
- s'y prendrehành động, tiến hành
- s'y prendre à deux foismò mẫm