Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
se croire
Jump to user comments
tự động từ
  • tự cho là
    • Il se croit un grand homme
      nó tự cho là một người vĩ đại
    • se croire beaucoup; s'en croire
      quá tin ở mình
Related search result for "se croire"
Comments and discussion on the word "se croire"