sea wolf

sea wolf

A sea wolf leaps gracefully out of the cold blue water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá voi sát thủ (orca): "sea wolf" chỉ một loài cá voi màu đen trắng, với vây lưng lớn, thường sốngvùng biển lạnh tính săn mồi.
    • chó biển (một loại ): Trong một số ngữ cảnh, "sea wolf" cũng có thể chỉ một loại săn mồi trong họ chó biển (Anarhichadidae), thường hàm răng sắc nhọn.
dụ sử dụng
  • Cá voi sát thủ:

    • The sea wolf is known for its striking black-and-white coloration and large dorsal fin. (Cá voi sát thủ được biết đến với màu sắc đen trắng nổi bật vây lưng lớn.)
    • Sea wolves are common in cold seas like the Arctic and Antarctic. (Cá voi sát thủ thường thấycác vùng biển lạnh như Bắc Cực Nam Cực.)
  • chó biển:

    • The sea wolf uses its powerful jaws to crush shellfish. ( chó biển dùng hàm khỏe của để nghiền nát động vật vỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea wolf" như một biệt danh: Trong văn học hoặc lịch sử, "sea wolf" đôi khi được dùng để chỉ những tên cướp biển hoặc thủy thủ dũng mãnh.
    • The old captain was called the Sea Wolf for his fierce reputation. (Vị thuyền trưởng già được gọi là Sói Biển danh tiếng hung dữ của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Seawolf (n): một cách viết ghép, thường dùng làm tên riêng ( dụ: tàu ngầm lớp Seawolf của Hải quân Hoa Kỳ).
    • The USS Seawolf is a nuclear-powered submarine. (USS Seawolf một tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Orca: cá voi sát thủ (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Killer whale: cá voi sát thủ (từ thông dụng, nhưng nhấn mạnh tính săn mồi).
  • Wolf fish: chó biển (dùng cho loại Anarhichas lupus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sea wolf".
Thành ngữ liên quan
  • "A sea wolf in sheep's clothing": một biến thể hiếm của "a wolf in sheep's clothing", chỉ kẻ nguy hiểm giả vờ hiền lành.
    • He seemed friendly, but he was a sea wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng thực chất một kẻ nguy hiểm giả vờ hiền lành.)