sea-coast

Định nghĩa

Danh từ: - Bờ biển, duyên hải: "sea-coast" dùng để chỉ phần đất liền tiếp giáp với biển hoặc đại dương, thường bao gồm cả vùng ven bờ.

dụ sử dụng
  • (Con tàu tiếp cận bờ biển sau một chuyến đi dài.)
  • (Nhiều ngôi làng nằm dọc theo bờ biển để đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sea-coast region": vùng duyên hải.

    • The sea-coast region is known for its mild climate. (Vùng duyên hải nổi tiếng với khí hậu ôn hòa.)
  • "to defend the sea-coast": bảo vệ bờ biển.

    • The navy was tasked to defend the sea-coast from invasion. (Hải quân được giao nhiệm vụ bảo vệ bờ biển khỏi xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Coast (n): bờ biển (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The coast is beautiful in summer. (Bờ biển đẹp vào mùa .)
  • Seaside (n): vùng ven biển (thường chỉ khu vực giải trí hoặc nghỉ dưỡng).

    • We spent our holiday at the seaside. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉvùng ven biển.)
  • Seashore (n): bờ biển (nhấn mạnh phần đất sát mép nước).

    • The children played on the seashore. (Bọn trẻ chơi trên bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastline: đường bờ biển (chỉ ranh giới giữa đất liền biển).
  • Shore: bờ (có thể dùng cho biển, hồ, sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "sea-coast".
Thành ngữ liên quan
  • "to have a sea-coast": bờ biển (chỉ một quốc gia hoặc khu vực).
    • Vietnam has a long sea-coast stretching over 3,000 kilometers. (Việt Nam bờ biển dài hơn 3.000 km.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sea-coast"

Từ có nhắc đến "sea-coast"

sea-coast
A family walks along the sea-coast collecting shells.