suggest

/sə'dʤest/
Học thuật
Thân thiện
suggest

The teacher suggests a fun activity for the class.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đề xuất, đề nghị (một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động): Đưa ra một ý kiến hoặc khả năng để người khác xem xét.
    • Gợi ý, ám chỉ, làm nảy ra (một ý nghĩ, cảm xúc): Khi một điều đó khiến bạn nghĩ về hoặc liên tưởng đến một điều khác.
    • Cho thấy, chỉ ra (một khả năng hoặc lời giải thích): Cung cấp bằng chứng hoặc dấu hiệu cho thấy điều đó có thể đúng hoặc tồn tại.
dụ sử dụng
  • Đề xuất, đề nghị:
    • Can I suggest a different approach? (Tôi có thể đề xuất một cách tiếp cận khác được không?)
    • She suggested going to the cinema. ( ấy đề nghị đi xem phim.)
  • Gợi ý, ám chỉ:
    • The smell of pine trees suggests Christmas. (Mùi cây thông gợi nhớ đến Giáng sinh.)
    • Are you suggesting that I made a mistake?anh đang ám chỉ tôi đã phạm sai lầm sao?)
  • Cho thấy, chỉ ra:
    • The data suggests a link between diet and health. (Dữ liệu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)
    • His silence suggested agreement. (Sự im lặng của anh ấy ngụ ý đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suggest itself (to someone)": Tự nảy ra, hiện lên trong tâm trí (một ý nghĩ).
    • A solution finally suggested itself to the team. (Cuối cùng một giải pháp đã nảy ra trong đầu nhóm.)
  • Dùng trong cấu trúc giả định: Khi "suggest" mang nghĩa đề xuất, động từ theo sau thườngdạng nguyên thể "to" hoặc mệnh đề với "that" động từ nguyên thể.
    • I suggest (that) you see a doctor. (Tôi đề nghị bạn nên đi gặp bác sĩ.)
    • He suggested taking a break. (Anh ấy đề nghị nghỉ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Suggestion (danh từ): Sự đề nghị, lời gợi ý; ý kiến được đưa ra.
    • Thank you for your helpful suggestion. (Cảm ơn lời gợi ý hữu ích của bạn.)
  • Suggestive (tính từ): Gợi ý, gợi mở; tính chất gợi dục.
    • His remarks were suggestive of a deeper problem. (Nhận xét của anh ta gợi ý về một vấn đề sâu xa hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Propose: Đề xuất (trang trọng hơn, thường dùng cho kế hoạch chính thức).
  • Recommend: Đề nghị, khuyên (dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức).
  • Hint: Ám chỉ, gợi ý (một cách tế nhị, gián tiếp).
  • Imply: Ngụ ý, hàm ý (điều đó được hiểu ngầm không nói trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "suggest" không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu.)

Thành ngữ liên quan
  • To suggest otherwise: Gợi ý/cho thấy điều ngược lại.
    • Nothing in his report suggests otherwise. (Không trong báo cáo của anh ta cho thấy điều ngược lại.)
suggest

The teacher suggests a fun activity for the class.

ngoại động từ
  1. gợi, làm nảy ra trong trí
    • an idea suggested itself to me
      một ý nảy ra trong óc tôi
  2. đề nghị
    • to suggest meeting
      đề nghị họp
  3. đưa ra giả thuyết
  4. (pháp ) đề nghị thừa nhận
    • I suggest that you were aware of what was happening
      tôi đề nghị ông hãy thừa nhận ông biết chuyện xảy ra