seacoast

Định nghĩa

Danh từ: Bờ biển, vùng duyên hải. - "seacoast" chỉ phần đất liền tiếp giáp với biển hoặc đại dương, thường được dùng để mô tả đường bờ biển hoặc khu vực ven biển.

dụ sử dụng
  • (Bờ biển của Việt Nam nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo bờ biển phụ thuộc vào nghề cho nền kinh tế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "along the seacoast": dọc theo bờ biển.

    • They built a road along the seacoast for tourists. (Họ đã xây một con đường dọc theo bờ biển cho khách du lịch.)
  • "seacoast erosion": xói mòn bờ biển.

    • Seacoast erosion is a major environmental concern. (Xói mòn bờ biển một mối quan tâm môi trường lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coast (n): bờ biển (từ ngắn gọn hơn, thường dùng phổ biến).

    • The coast of California is very scenic. (Bờ biển California rất đẹp.)
  • Coastal (adj): thuộc về bờ biển.

    • Coastal areas are often affected by storms. (Các khu vực ven biển thường bị ảnh hưởng bởi bão.)
  • Seaside (n): vùng ven biển (thường dùng cho địa điểm du lịch).

    • We spent our holiday at the seaside. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉvùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shore: bờ (thường chỉ đường tiếp giáp giữa đất nước).
  • Coastline: đường bờ biển (chỉ hình dạng hoặc đường viền của bờ).
  • Seaboard: vùng duyên hải (thường dùng trong bối cảnh địa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "seacoast". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to live along the seacoast" (sống dọc theo bờ biển).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seacoast".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "seacoast"

Từ có nhắc đến "seacoast"

seacoast
A family builds a sandcastle on the seacoast.