seabird

Định nghĩa

Danh từ: Chim biển (loài chim sốngvùng nước ven biển đại dương mở). Đây thuật ngữ chung để chỉ các loài chim dành phần lớn thời gianbiển, kiếm ăn từ môi trường biển làm tổ trên các bờ biển hoặc đảo đá.

dụ sử dụng
  • (Hải âuloài chim biển lớn có thể bay hàng nghìn km không cần hạ cánh.)
  • (Các vách đá ven biển nơi trú ngụ của hàng nghìn con chim biển trong mùa sinh sản.)
  • (Nhiều quần thể chim biển đang bị đe dọa bởi ô nhiễm nhựa trong đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seabird colony": Khu vực tập trung sinh sản của chim biển, thường trên các đảo hoặc vách đá.

    • The island is a major seabird colony, with millions of birds nesting there each year. (Hòn đảo một khu vực tập trung sinh sản chim biển lớn, với hàng triệu con chim làm tổđó mỗi năm.)
  • "seabird monitoring": Hoạt động theo dõi nghiên cứu quần thể chim biển để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái biển.

    • Scientists use seabird monitoring to detect changes in ocean conditions. (Các nhà khoa học sử dụng việc theo dõi chim biển để phát hiện những thay đổi trong điều kiện đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea bird (danh từ, viết rời): Cách viết tách rời, mang cùng nghĩa.

    • Sea birds like gulls and terns are common along the coast. (Chim biển như mòng biển nhàn biển rất phổ biến dọc bờ biển.)
  • Seabirding (danh từ, không phổ biến): Hành động ngắm hoặc nghiên cứu chim biển.

    • He goes seabirding every weekend with his binoculars. (Anh ấy đi ngắm chim biển mỗi cuối tuần với ống nhòm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine bird: chim biển (thuật ngữ khoa học hơn).

    • Marine birds are adapted to life on the open ocean. (Chim biển thích nghi với cuộc sống trên đại dương mở.)
  • Pelagic bird: chim đại dương (chỉ loài chim sống xa bờ, ngoài khơi).

    • Pelagic birds like petrels rarely come close to land. (Chim đại dương như hải yến hiếm khi đến gần đất liền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seabird", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "To be as free as a seabird": Tự do như chim biển (ám chỉ sự tự do, không bị ràng buộc). - After quitting his job, he felt as free as a seabird soaring over the waves. (Sau khi nghỉ việc, anh ấy cảm thấy tự do như một con chim biển bay lượn trên những con sóng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

seabird
A seabird dives into the ocean to catch a fish.