sparid
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá thuộc họ Sparidae: "sparid" là một loại cá biển có vây cứng, thường sống ở vùng nước ấm, có răng phát triển tốt, được dùng làm thực phẩm. Các loài phổ biến trong họ này bao gồm cá tráp, cá vược biển, và cá móm.
Ví dụ sử dụng
- (Cá sparid là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- (Nhiều loài cá sparid có răng khỏe giúp chúng nghiền vỏ sò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sparid fishery": nghề đánh bắt cá sparid, thường được quản lý chặt chẽ do giá trị kinh tế cao.
- The sparid fishery is important for coastal communities. (Nghề đánh bắt cá sparid rất quan trọng đối với các cộng đồng ven biển.)
- "Sparid species": các loài trong họ Sparidae, thường được phân loại dựa trên hình dạng răng và vây.
- Taxonomists have identified over 150 sparid species worldwide. (Các nhà phân loại học đã xác định hơn 150 loài sparid trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sparidae (danh từ số nhiều): họ cá sparid.
- The Sparidae family includes many commercially valuable fish. (Họ Sparidae bao gồm nhiều loài cá có giá trị thương mại.)
- Sparid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ cá này.
- Sparid fish are known for their firm flesh. (Cá thuộc họ sparid nổi tiếng với thịt chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Bream (cá tráp): một loại phổ biến trong họ Sparidae.
- Sea bream (cá tráp biển): tên gọi chung cho nhiều loài sparid.
- Porgy (cá vược biển): tên gọi ở Bắc Mỹ cho một số loài sparid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "sparid".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sparid".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sparid"