spirt

/spə:t/
danh từ
  1. sự phun ra, sự vọt ra
  2. tia (nước phun)
ngoại động từ
  1. làm phun ra, sự vọt ra
nội động từ
  1. phun ra, vọt ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spirt"

spirt
A gardener uses a hose to create a spirt of water for the plants.