spirt

/spə:t/
Học thuật
Thân thiện
spirt

A gardener uses a hose to create a spirt of water for the plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phun ra, sự vọt ra: Hành động một chất lỏng (như nước, máu, dầu) bất ngờ thoát ra với lực mạnh qua một khe hở nhỏ.
    • Tia (nước phun): Dòng chất lỏng mỏng, mạnh liên tục phun ra từ một điểm.
  2. Động từ:

    • Ngoại động từ: Làm cho (chất lỏng) phun ra hoặc vọt ra.
    • Nội động từ: (Chất lỏng) phun ra, vọt ra một cách đột ngột mạnh mẽ. Cũng có thể dùng để miêu tả chuyển động nhanh đột ngột của người hoặc vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A spirt of blood came from the wound. (Một tia máu phun ra từ vết thương.)
    • The fountain sent up a high spirt of water. (Vòi phun nước phóng lên một tia nước cao.)
  • Động từ:

    • Water spirted from the broken pipe. (Nước phun ra từ ống nước bị vỡ.)
    • He spirted the oil into the engine. (Anh ấy phun dầu vào động cơ.)
    • The runner spirted ahead in the final meters. (Vận động viên chạy bất ngờ tăng tốc vọt lên trước trong những mét cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spirt out": Phun ra, tuôn ra (thường dùng với chất lỏng).
    • The juice spirted out when I squeezed the orange. (Nước cam phun ra khi tôi bóp quả cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurt (n/v): Đây cách viết phổ biến hơn của "spirt", cùng nghĩa (sự phun vọt, tăng tốc đột ngột).
  • Jet (n/v): Tia phun, phun thành tia (thường mạnh liên tục hơn).
  • Gush (n/v): Trào ra, ùa ra (thường với lượng lớn mạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Jet, gush, squirt, burst.
  • Động từ: Gush, jet, squirt, shoot, burst forth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spirt out: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Lưu ý
  • Từ "spirt" ít phổ biến hơn so với cách viết "spurt". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "spurt" được ưu tiên sử dụng.
spirt

A gardener uses a hose to create a spirt of water for the plants.

danh từ
  1. sự phun ra, sự vọt ra
  2. tia (nước phun)
ngoại động từ
  1. làm phun ra, sự vọt ra
nội động từ
  1. phun ra, vọt ra

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spirt"