seawall

seawall

A tall seawall protects the sandy beach from the crashing waves.

Định nghĩa

Danh từ: - Đê chắn sóng, tường chắn biển: "seawall" một cấu trúc bảo vệ làm bằng đá hoặc tông, kéo dài từ bờ ra biển để ngăn bãi biển bị xói mòn hoặc cuốn trôi. Công trình này thường được xây dựng dọc theo bờ biển để chống lại tác động của sóng thủy triều.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã xây một bức tường chắn biển để bảo vệ các ngôi nhà ven biển khỏi nước dâng do bão.)
  • (Sau trận sóng thần, chính phủ đã gia cố bức tường chắn biển dọc theo toàn bộ bờ biển.)
  • (Ngư dân thường ngồi trên bức tường chắn biển để ngắm hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a seawall": đóng vai trò như một bức tường chắn biển (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • Mangrove forests act as a natural seawall against coastal erosion. (Rừng ngập mặn đóng vai trò như một bức tường chắn biển tự nhiên chống xói mòn bờ biển.)
  • "seawall defense": hệ thống phòng thủ bằng tường chắn biển.

    • The seawall defense system includes drainage gates to prevent flooding. (Hệ thống phòng thủ bằng tường chắn biển bao gồm các cổng thoát nước để ngăn ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Seawall construction (cụm danh từ): việc xây dựng tường chắn biển.

    • Seawall construction requires careful engineering to withstand strong waves. (Việc xây dựng tường chắn biển đòi hỏi kỹ thuật cẩn thận để chịu được sóng mạnh.)
  • Seawall erosion (cụm danh từ): sự xói mòn của tường chắn biển.

    • Seawall erosion can weaken the structure over time. (Sự xói mòn của tường chắn biển có thể làm yếu cấu trúc theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakwater (đê chắn sóng): thường nhấn mạnh chức năng làm giảm năng lượng sóng hơn chống xói mòn bờ biển trực tiếp.
  • Bulkhead (tường chắn đất, ): thường dùng để chỉ tường chắn đất dọc theo bờ sông hoặc bến cảng, có thể kết hợp với chức năng chắn sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up a seawall: xây dựng hoặc gia cố một bức tường chắn biển.
    • The authorities decided to build up the seawall after the storm. (Chính quyền quyết định gia cố bức tường chắn biển sau cơn bão.)
  • Reinforce a seawall: tăng cường sức mạnh cho tường chắn biển.
    • Engineers are reinforcing the seawall with additional concrete. (Các kỹ sư đang gia cố bức tường chắn biển bằng thêm tông.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as solid as a seawall": vững chắc như tường chắn biển (ám chỉ sự kiên cố, không lay chuyển).
    • His determination to protect the community was as solid as a seawall. (Quyết tâm bảo vệ cộng đồng của anh ấy vững chắc như tường chắn biển.)