secondo

secondo

The pianist plays the secondo part in the duet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thứ hai, phần thứ hai (trong một bản song tấu): "secondo" dùng để chỉ phần nhạc hoặc thấp hơn, thường đệm, trong một bản song tấu, đặc biệt song tấu piano. Người chơi phần "secondo" thường đảm nhận các nốt trầm nhịp điệu nền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a piano duet, the secondo part is usually played by the person sitting on the left. (Trong một bản song tấu piano, phần secondo thường do người ngồi bên trái chơi.)
    • She struggled with the secondo because it required strong left-hand coordination. ( ấy gặp khó khăn với phần secondo đòi hỏi sự phối hợp tay trái mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play secondo": chơi phần thứ hai trong song tấu.

    • He prefers to play secondo rather than primo because he enjoys the rhythm section. (Anh ấy thích chơi phần secondo hơn phần primo anh ấy thích phần nhịp điệu.)
  • "secondo part": phần nhạc dành cho thứ hai.

    • The secondo part in this Mozart duet is quite challenging. (Phần secondo trong bản song tấu Mozart này khá thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Primo (n): phần thứ nhất (cao hơn) trong một bản song tấu, thường giai điệu chính.
    • The primo part is usually more melodic than the secondo. (Phần primo thường giai điệu hơn phần secondo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bass part: phần trầm (trong âm nhạc nói chung).
  • Accompaniment: phần đệm (nhưng "accompaniment" có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong song tấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "secondo" đây thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "secondo". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc học thuật hoặc biểu diễn.