skanda

skanda

Skanda rides his peacock across the battlefield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần chiến tranh trong Ấn Độ giáo: "Skanda" tên của một vị thần trong Ấn Độ giáo, được biết đến như vị thần của chiến tranh con trai của thần Shiva. Ngài thường được miêu tả cưỡi trên một con công cầm khí.
dụ sử dụng
  • (Thần thoại Ấn Độ giáo mô tả Skanda một vị thần chiến binh mạnh mẽ.)
  • (Các tín đồ cầu nguyện thần Skanda để giành chiến thắng trong các trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skanda Purana": một trong những bộ kinh Purana quan trọng trong Ấn Độ giáo, tập trung vào cuộc đời chiến công của thần Skanda.
    • The Skanda Purana contains many stories about the god's adventures. (Kinh Skanda Purana chứa nhiều câu chuyện về các cuộc phiêu lưu của vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Kartikeya: tên gọi khác của thần Skanda, phổ biếnmiền Nam Ấn Độ.

    • Kartikeya is worshipped as the god of war in Tamil culture. (Kartikeya được tôn thờ như thần chiến tranh trong văn hóa Tamil.)
  • Murugan: tên gọi của thần Skanda trong văn hóa Tamil, đặc biệt ở Sri Lanka Malaysia.

    • Murugan is a popular deity among Tamil Hindus. (Murugan một vị thần phổ biến trong cộng đồng Hindu Tamil.)
Từ đồng nghĩa
  • War god: thần chiến tranh (thường dùng để chỉ các vị thần tương tự trong các tôn giáo khác).
  • Deity of battle: vị thần của trận chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Skanda".
Thành ngữ liên quan
  • "To invoke Skanda": cầu khấn thần Skanda để xin sức mạnh hoặc chiến thắng.
    • The soldiers invoked Skanda before going into battle. (Những người lính cầu khấn thần Skanda trước khi ra trận.)