soudan

soudan

A camel caravan travels across the vast landscape of the Soudan.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng Sudan: Một khu vực địa phía bắc châu Phi, nằmphía nam sa mạc Sahara sa mạc Libya, kéo dài từ Đại Tây Dương đến Biển Đỏ.
    • Cộng hòa Sudan: Một quốc giaphía đông bắc châu Phi, giáp Biển Đỏ, giành độc lập từ Ai Cập Vương quốc Anh vào năm 1956.
dụ sử dụng
  • Vùng Sudan:
    • The soudan region is known for its diverse cultures and landscapes. (Vùng Sudan nổi tiếng với các nền văn hóa cảnh quan đa dạng.)
  • Quốc gia Sudan:
    • Soudan gained independence in 1956 after a long history of colonial rule. (Sudan giành độc lập vào năm 1956 sau một lịch sử dài dưới ách thống trị thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soudan" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ khu vực địa rộng lớn hơn quốc gia hiện đại.
    • The historical soudan included parts of modern-day Chad, Mali, and Niger. (Vùng Sudan lịch sử bao gồm các phần của Chad, Mali Niger ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sudan (danh từ riêng): Cách viết phổ biến hơn của "Soudan" trong tiếng Anh hiện đại.
    • Sudan is one of the largest countries in Africa. (Sudan một trong những quốc gia lớn nhất châu Phi.)
  • Sudanese (tính từ): Thuộc về Sudan.
    • Sudanese cuisine is rich in spices and flavors. (Ẩm thực Sudan giàu gia vị hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Sahel: Vùng địa phía nam sa mạc Sahara, ranh giới chồng lấn với vùng Sudan.
  • Cộng hòa Sudan: Tên chính thức của quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • South Sudan: Quốc gia tách ra từ Sudan vào năm 2011.
    • South Sudan became independent from Sudan in 2011. (Nam Sudan giành độc lập từ Sudan vào năm 2011.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Soudan".