seemly
/'si:mli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉnh tề, tề chỉnh, đoan trang: Phù hợp với các chuẩn mực về hành vi, ngoại hình hoặc cách cư xử được xã hội chấp nhận; thể hiện sự lịch thiệp và trang nhã.
- Thích đáng, phù hợp: Phù hợp một cách đúng mực với hoàn cảnh, địa vị hoặc yêu cầu của tình huống.
- Lịch sự, đúng mực: Tuân theo các quy tắc về phép lịch sự và sự tôn trọng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She always behaves in a seemly manner at formal events. (Cô ấy luôn cư xử một cách đoan trang tại các sự kiện trang trọng.)
- It is seemly to offer condolences to the family. (Việc chia buồn với gia đình là một hành động thích đáng.)
- His seemly conduct earned him great respect. (Cách cư xử lịch sự của anh ấy đã mang lại cho anh sự tôn trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is seemly that...": Thường dùng trong văn phong trang trọng để nói về điều gì là phù hợp, thích hợp.
- It is seemly that we acknowledge their contributions. (Thật là thích đáng khi chúng ta ghi nhận những đóng góp của họ.)
"In a seemly fashion": Một cách chỉnh tề, đúng mực.
- The ceremony was conducted in a seemly fashion. (Buổi lễ đã được tiến hành một cách chỉnh tề.)
Biến thể và từ gần giống
- Seemliness (danh từ): Sự chỉnh tề, tính chất thích đáng, sự đúng mực.
- The seemliness of his proposal was unquestionable. (Tính chất thích đáng trong đề xuất của anh ta là không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Proper: thích hợp, đúng đắn.
- Decent: đứng đắn, tử tế.
- Appropriate: thích hợp, phù hợp.
- Comely: duyên dáng, đẹp đẽ (thường chỉ ngoại hình hoặc hành vi).
- Becoming: phù hợp, làm tôn lên vẻ đẹp (về trang phục, hành vi).
Từ trái nghĩa
- Unseemly: không thích hợp, không đứng đắn.
- Improper: không đúng, không phù hợp.
- Indecent: khiếm nhã, bất lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- "To do the seemly thing": Làm điều đúng đắn, phù hợp với chuẩn mực.
- In such a difficult situation, he always tries to do the seemly thing. (Trong tình huống khó khăn như vậy, anh ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn.)
tính từ
- chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
- thích đáng
- lịch sự