seemly

/'si:mli/
tính từ
  1. chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
  2. thích đáng
  3. lịch sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "seemly"

seemly
Her modest and seemly behavior was admired by all.