sceller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng dấu, niêm phong: Hành động dùng một con dấu, một lớp sáp, hoặc một vật liệu đặc biệt để đóng lại, nhằm xác nhận tính chính thức hoặc đảm bảo không bị mở ra trái phép.
- Gắn kín, bịt kín: Hành động làm kín một thứ gì đó, như một lỗ hổng, một đường nối, hoặc một vật chứa, để ngăn không cho không khí, chất lỏng hoặc vật chất khác lọt vào hoặc thoát ra.
- (Kỹ thuật) Gắn, cố định: Hành động gắn chặt hai bề mặt lại với nhau bằng một chất kết dính như xi măng, keo, vữa.
- (Nghĩa bóng) Gắn bó, đóng ấn: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên vững chắc, không thể thay đổi, như một lời hứa, một mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le notaire doit sceller l'acte officiel. (Viên chức công chứng phải đóng dấu vào văn bản chính thức.)
- Les douaniers ont scellé le conteneur après l'inspection. (Nhân viên hải quan đã niêm phong container sau khi kiểm tra.)
- Il faut sceller cette bouteille pour conserver le vin. (Phải bịt kín chai này để bảo quản rượu.)
- Les ouvriers scellent les pierres du mur avec du mortier. (Các công nhân gắn những viên đá của bức tường bằng vữa.)
- Ce serrement de main a scellé leur alliance. (Cái bắt tay đó đã gắn bó (đóng ấn) cho liên minh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sceller le destin de quelqu'un": Định đoạt số phận của ai đó, làm cho kết cục của họ trở nên không thể tránh khỏi.
- Cette décision a scellé le destin de l'entreprise. (Quyết định này đã định đoạt số phận của công ty.)
- "Sceller ses lèvres": (Nghĩa bóng) Im lặng, không tiết lộ bí mật.
- Il a scellé ses lèvres et n'a rien dit à la police. (Anh ta đã im lặng và không nói gì với cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Scellé (danh từ giống đực): Vật niêm phong, dấu niêm phong.
- Le scellé sur la porte était intact. (Dấu niêm phong trên cửa vẫn còn nguyên vẹn.)
- Scellement (danh từ giống đực): Hành động niêm phong, gắn kết; (trong xây dựng) lớp vữa, lớp gắn.
- Le scellement des tuiles est essentiel pour l'étanchéité. (Việc gắn ngói là thiết yếu để chống thấm.)
- Desceller (ngoại động từ): Phá niêm phong, tháo dỡ vật được gắn chặt.
- Il a fallu desceller la vieille pierre tombale. (Phải tháo dỡ tấm bia mộ cũ ra.)
Từ đồng nghĩa
- Cacheter: Đóng dấu, niêm phong (thường bằng sáp).
- Fermer hermétiquement: Đóng kín.
- Consolider: Củng cố, làm vững chắc (nghĩa bóng).
- Cimenter: Gắn kết bằng xi măng; (nghĩa bóng) củng cố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "sceller" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Sceller un pacte: Ký kết một hiệp ước, một thỏa thuận long trọng.
- Les deux pays ont scellé un pacte de non-agression. (Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước không xâm lược.)
- Avoir les lèvres scellées: Có môi bị niêm phong, ý chỉ giữ bí mật tuyệt đối.
- Un espion doit avoir les lèvres scellées. (Một điệp viên phải giữ bí mật tuyệt đối.)
ngoại động từ
- đóng dấu vào
- Sceller un acteđóng dấu vào một văn bản
- gắn xi, niêm phong
- Sceller une porteniêm phong một cửa
- Sceller un paquetgắn xi một gói
- bịt kín
- Sceller un tubebịt kín một ống
- (kỹ thuật) gắn
- Sceller des pavésgắn gạch lát (bằng xi măng)
- (nghĩa bóng) gắn bó
- Sceller l'amitiégắn bó tình bạn
- Seller.