sloot

/slu:t/ Cách viết khác : (sloop) /slu:p/
Học thuật
Thân thiện
sloot

A farmer uses a sloot to water his crops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kênh đào hẹp: Một con kênh nhân tạo, hẹp, thường được sử dụng để dẫn nước hoặc thoát nước, đặc biệt phổ biếnNam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer dug a sloot to irrigate his fields. (Người nông dân đào một con kênh hẹp để tưới tiêu cho cánh đồng của mình.)
    • Water flows through the sloot from the river to the village. (Nước chảy qua con kênh hẹp từ sông về làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clean out a sloot": nạo vét một con kênh.
    • Every year, the community works together to clean out the sloot before the rainy season. (Hàng năm, cộng đồng cùng nhau làm việc để nạo vét con kênh trước mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloop (n): Cách viết khác của "sloot", cùng một nghĩa.
  • Ditch (n): Mương, rãnh (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn, không đặc trưng cho Nam Phi).
  • Channel (n): Kênh, lạch (nghĩa rộng, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Water channel: kênh dẫn nước.
  • Irrigation ditch: mương tưới tiêu.
Lưu ý
  • Từ "sloot" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Nam Phi (South African English). Ở các quốc gia nói tiếng Anh khác, người ta thường dùng các từ như "ditch", "channel", hoặc "canal" thay thế.
sloot

A farmer uses a sloot to water his crops.

danh từ
  1. kênh đào hẹp (ở Nam phi)