senior

/'si:njə/
tính từ
  1. (thể dục thể thao) thành niên
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) vận động viên thành niên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "senior"

senior
Un senior participe à une compétition de natation.