senior
/'si:njə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thành niên: Dùng trong thể dục thể thao để chỉ hạng đấu hoặc vận động viên ở độ tuổi trưởng thành, thường là lớn hơn so với hạng thiếu niên.
- Cao cấp, cấp cao: Chỉ vị trí, cấp bậc hoặc kinh nghiệm cao hơn trong một tổ chức hoặc nghề nghiệp.
Danh từ giống đực:
- Vận động viên thành niên: Người thi đấu trong hạng mục dành cho lứa tuổi thành niên.
- Người cao cấp, cấp trên: Người có cấp bậc, kinh nghiệm hoặc tuổi tác cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il participe au championnat senior. (Anh ấy tham gia giải vô địch hạng thành niên.)
- C'est un développeur senior dans l'entreprise. (Anh ấy là một lập trình viên cao cấp trong công ty.)
Danh từ giống đực:
- Ce senior a remporté la médaille d'or. (Vận động viên thành niên này đã giành huy chương vàng.)
- Les seniors de l'équipe guident les nouveaux. (Những người cao cấp trong đội hướng dẫn các thành viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catégorie senior": Hạng mục thành niên (trong thể thao).
- Il passe en catégorie senior l'année prochaine. (Anh ấy sẽ lên thi đấu hạng thành niên vào năm tới.)
"Un poste senior": Một vị trí cao cấp.
- Elle occupe un poste senior dans la finance. (Cô ấy giữ một vị trí cao cấp trong ngành tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Séniorité (danh từ giống cái): Thâm niên, cấp bậc cao.
- La séniorité est un facteur important pour la promotion. (Thâm niên là một yếu tố quan trọng cho việc thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Expérimenté: Có kinh nghiệm.
- Supérieur: Cao cấp, cấp trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "senior" trong tiếng Pháp theo cách này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "senior" một cách riêng biệt.)
tính từ
- (thể dục thể thao) thành niên
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) vận động viên thành niên