senhor

Định nghĩa

Danh từ: - Ngài, ông: "senhor" một danh hiệu tôn kính trong tiếng Bồ Đào Nha, tương đương với "Mr." trong tiếng Anh, dùng để xưng hô với nam giới một cách lịch sự.

dụ sử dụng
  • (Ông Silva một luật sư được kính trọng trong cộng đồng của chúng tôi.)
  • (Tôi muốn nói chuyện với ông Santos, làm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sim, senhor": một cách nói lịch sự để đáp lại, có nghĩa "Vâng, thưa ngài."

    • Yes, senhor, I will bring your coffee immediately. (Vâng, thưa ngài, tôi sẽ mang cà phê của ngài ngay lập tức.)
  • "Senhor Doutor": dùng để chỉ một người có học vị tiến sĩ, tương đương với "Dr." trong tiếng Anh.

    • Senhor Doutor Almeida will give a lecture today. (Tiến sĩ Almeida sẽ thuyết trình hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Senhora (n): , (dành cho phụ nữ).

    • Senhora Oliveira is the director of the school. ( Oliveira giám đốc trường học.)
  • Senhorita (n): (dành cho phụ nữ trẻ chưa kết hôn).

    • Senhorita Costa is a talented pianist. ( Costa một nghệ sĩ dương cầm tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mr. (tiếng Anh): ông, ngài.
  • Sir (tiếng Anh): thưa ngài, thưa ông (dùng trong giao tiếp trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "senhor" đây danh hiệu xã hội, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Falar com senhor": nói chuyện với ngài (cách diễn đạt lịch sự trong giao tiếp).
    • I need to speak with the senhor about the contract. (Tôi cần nói chuyện với ngài về hợp đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "senhor"

senhor
O senhor entrega um pacote na porta da casa.