sequoya

sequoya

Sequoya teaches his new writing system to other Cherokee.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sequoya (còn viết Sequoyah): Tên của một người Cherokee nổi tiếng, người đã sáng tạo ra hệ thống chữ viết cho ngôn ngữ Cherokee (1770-1843).

dụ sử dụng
  • (Sequoya is an important historical figure for the Cherokee people.)
  • (The writing system invented by Sequoya helped preserve the Cherokee language.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sequoya syllabary": bảng âm tiết Sequoya, chỉ hệ thống chữ viết do ông tạo ra.
    • The Sequoya syllabary consists of 85 characters representing syllables. (Bảng âm tiết Sequoya bao gồm 85 tự đại diện cho các âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequoyah: cách viết khác của tên Sequoya, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
  • Cherokee syllabary: bảng âm tiết Cherokee, tên gọi chung cho hệ thống chữ viết do Sequoya phát minh.
Từ đồng nghĩa
  • Inventor of the Cherokee script: người phát minh ra chữ viết Cherokee.
  • Cherokee scholar: học giả người Cherokee.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến từ "Sequoya" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "to be a Sequoya": (hiếm, văn học) ám chỉ một người sáng tạo ra hệ thống chữ viết hoặc đóng góp lớn cho ngôn ngữ.
    • In the history of linguistics, he is considered a Sequoya for his work on the alphabet. (Trong lịch sử ngôn ngữ học, ông được coi một Sequoya công trình về bảng chữ cái.)