segway
Định nghĩa
Danh từ: - Segway (nhãn hiệu thương mại): một thiết bị di chuyển cá nhân tự cân bằng với hai bánh xe; có thể hoạt động trong bất kỳ môi trường dành cho người đi bộ nào có mặt bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đi segway qua công viên để đến nơi làm việc nhanh hơn.)
- (Segway thường được sử dụng cho các tour du lịch có hướng dẫn ở các thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"segway tour": chuyến tham quan bằng segway.
- We booked a segway tour of the historical district. (Chúng tôi đã đặt một chuyến tham quan bằng segway ở khu phố lịch sử.)
"segway rental": dịch vụ cho thuê segway.
- The segway rental shop is located near the beach. (Cửa hàng cho thuê segway nằm gần bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể chính thức, vì "segway" là một nhãn hiệu thương mại và tên riêng.
Từ đồng nghĩa
- Xe điện tự cân bằng: một thuật ngữ chung để chỉ các thiết bị tương tự segway.
- Many people use electric self-balancing scooters like segways for commuting. (Nhiều người sử dụng xe scooter điện tự cân bằng như segway để đi lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "segway".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "segway".