sequoyah

sequoyah

Sequoyah shows his daughter the Cherokee syllabary.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sequoyah: Tên của một người Cherokee nổi tiếng, người đã sáng tạo ra hệ thống chữ viết cho ngôn ngữ Cherokee (1770-1843). Ông được coi một nhân vật lịch sử quan trọng trong văn hóa ngôn ngữ của người bản địa Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sequoyah đã phát minh ra bảng chữ cái âm tiết Cherokee, giúp bảo tồn ngôn ngữ Cherokee.)
  • (Nhiều trường họcHoa Kỳ dạy về Sequoyah những đóng góp của ông cho việc phổ cập chữ viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sequoyah" có thể được dùng để chỉ tên của các địa danh, như Rừng Quốc gia Sequoyah ở Hoa Kỳ, hoặc các loài cây, như cây sequoia (một loại cây gỗ đỏ khổng lồ) — mặc dù cần lưu ý rằng cây sequoia tên gọi khác, không phải từ Sequoyah trực tiếp.
    • The Sequoyah National Forest is named after the Cherokee leader. (Rừng Quốc gia Sequoyah được đặt tên theo nhà lãnh đạo Cherokee.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequoia (danh từ): Một loại cây gỗ đỏ khổng lồ (Sequoiadendron giganteum), thường bị nhầm lẫn với tên Sequoyah. Tuy nhiên, từ này nguồn gốc từ tên của Sequoyah, do nhà thực vật học người Áo Stephan Endlicher đặt ra để vinh danh ông.
    • The giant sequoia trees in California are among the oldest living organisms on Earth. (Cây sequoia khổng lồ ở California một trong những sinh vật sống lâu đời nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • George Gist (tên tiếng Anh khác của Sequoyah, mặc dù ít phổ biến hơn).
  • Người sáng tạo chữ viết Cherokee (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Sequoyah syllabary: Bảng chữ cái âm tiết Cherokee do Sequoyah phát minh.
    • The Sequoyah syllabary consists of 85 characters representing syllables. (Bảng chữ cái âm tiết Sequoyah gồm 85 tự đại diện cho các âm tiết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Sequoyah". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "the Sequoyah of the Cherokee" đôi khi được dùng để nhấn mạnh vai trò của ông như một nhà cải cách ngôn ngữ.