segue
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyển tiếp mượt mà: "segue" (phát âm: /ˈsɛɡweɪ/) là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình chuyển từ một trạng thái, tình huống, hoặc chủ đề này sang một trạng thái, tình huống, hoặc chủ đề khác một cách liền mạch, không bị gián đoạn đột ngột. Thuật ngữ này thường được dùng trong âm nhạc, điện ảnh, hoặc hội thoại.
Động từ:
- Chuyển tiếp mượt mà: "segue" là động từ chỉ hành động chuyển từ chủ đề, hoạt động, hoặc phần trình diễn này sang phần khác một cách tự nhiên và không gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The director used a clever segue from the car chase to the romantic scene. (Đạo diễn đã sử dụng một sự chuyển tiếp mượt mà từ cảnh rượt đuổi xe sang cảnh lãng mạn.)
- In the lecture, there was a natural segue from discussing history to talking about modern politics. (Trong bài giảng, có một sự chuyển tiếp mượt mà từ thảo luận về lịch sử sang nói về chính trị hiện đại.)
Động từ:
- The musician segued from one song to another without stopping. (Nhạc sĩ đã chuyển tiếp mượt mà từ bài hát này sang bài hát khác mà không dừng lại.)
- He segued into another discourse about the economy. (Anh ấy đã chuyển tiếp mượt mà sang một bài diễn thuyết khác về nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to segue into something": chuyển tiếp mượt mà vào một chủ đề hoặc hoạt động nào đó.
- The conversation naturally segued into a discussion about travel plans. (Cuộc trò chuyện tự nhiên chuyển tiếp mượt mà vào một cuộc thảo luận về kế hoạch du lịch.)
"to segue from something": chuyển tiếp mượt mà từ một chủ đề hoặc hoạt động nào đó.
- The film segues from a comedy to a drama in the second half. (Bộ phim chuyển tiếp mượt mà từ hài kịch sang chính kịch trong nửa sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Segue (n, v) — không có biến thể phổ biến khác; từ này thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Anh khi mượn sang tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển tiếp: hành động hoặc quá trình chuyển từ cái này sang cái khác.
- Liên kết: sự kết nối giữa hai phần khác nhau.
- Chuyển mạch: hành động chuyển từ một chủ đề hoặc hoạt động này sang chủ đề hoặc hoạt động khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "segue".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "segue".