serai

/,kærə'vænsərai/ Cách viết khác : (serai) /se'rai/
Học thuật
Thân thiện
serai

A weary caravan rests at a serai in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạm nghỉ qua sa mạc: Một nơi dừng chân, thường một khu phức hợp tường bao quanh, dành cho các đoàn lữ hành, thương nhân lạc đà để nghỉ ngơi lấy lại sức khi đi qua các sa mạc hoặc các tuyến đường thương mại dài.
    • Khách sạn lớn, nhà trọ lớn: Một tòa nhà lớn hoặc khu phức hợp cung cấp chỗ các tiện nghi cho khách du lịch thương nhân, đặc biệt phổ biếnTrung Đông Nam Á trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weary caravan found shelter for the night at a serai. (Đoàn lữ hành mệt mỏi đã tìm thấy chỗ trú ẩn qua đêm tại một serai.)
    • The old serai in the city center has been converted into a museum. (Serai cổtrung tâm thành phố đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serai" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, du hoặc mô tả về Con đường lụa các tuyến thương mại xuyên sa mạc.
    • Marco Polo described many serais along his journey. (Marco Polo đã mô tả nhiều serai dọc hành trình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Caravanserai (n): Từ đồng nghĩa biến thể phổ biến hơn của "serai", cùng chỉ một loại hình kiến trúc này.
  • Khan (n): Một từ có nghĩa tương tự, cũng chỉ một nhà trọ hoặc nơi dừng chân cho thương nhânTrung Đông.
Từ đồng nghĩa
  • Caravanserai: trạm dừng chân cho đoàn lữ hành.
  • Inn: quán trọ.
  • Hostel: nhà trọ.
Lưu ý
  • Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khi mô tả các kiến trúc cổ.
  • "Serai" một từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Ba Tư (sarāy), có nghĩa cung điện hoặc nhà ở.
serai

A weary caravan rests at a serai in the desert.

danh từ
  1. tạm nghỉ qua sa mạc
  2. khách sạn lớn, nhà trọ lớn