sere
/siə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khô héo, khô cằn: Mô tả thứ gì đó, đặc biệt là thực vật, đã mất hết độ ẩm và sức sống, trở nên khô và teo lại.
- Cằn cỗi: Có thể dùng để mô tả một cảnh quan hoặc vùng đất khô hạn, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sere leaves crumbled to dust in my hand. (Những chiếc lá khô héo vụn thành bụi trong tay tôi.)
- They crossed a sere and barren landscape. (Họ băng qua một vùng cảnh quan khô cằn và cằn cỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sere and yellow leaf": Một cụm từ văn học, thường dùng để chỉ tuổi già hoặc giai đoạn cuối của cuộc đời, khi sức sống đã tàn.
- He felt he was in the sere and yellow leaf of his years. (Ông ấy cảm thấy mình đã ở vào tuổi xế chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Sear (tính từ/động từ): Khô héo, cháy xém; làm khô héo, đốt cháy bề mặt.
- The sear heat of the desert. (Cái nóng cháy bỏng của sa mạc.)
- Sereness (danh từ): Trạng thái khô héo, khô cằn.
Từ đồng nghĩa
- Withered: Khô héo, tàn úa.
- Desiccated: Làm khô, khô kiệt.
- Arid: Khô cằn (thường nói về khí hậu, vùng đất).
- Parched: Khô khốc, khát nước.
Từ trái nghĩa
- Lush: Tươi tốt, xum xuê.
- Verdant: Xanh tươi.
- Moist: Ẩm ướt.
tính từ & ngoại động từ
- (như) sear