sere

/siə/
Học thuật
Thân thiện
sere

The hiker walked past sere grass and brittle shrubs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô héo, khô cằn: Mô tả thứ đó, đặc biệt thực vật, đã mất hết độ ẩm sức sống, trở nên khô teo lại.
    • Cằn cỗi: Có thể dùng để mô tả một cảnh quan hoặc vùng đất khô hạn, thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sere leaves crumbled to dust in my hand. (Những chiếc khô héo vụn thành bụi trong tay tôi.)
    • They crossed a sere and barren landscape. (Họ băng qua một vùng cảnh quan khô cằn cằn cỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sere and yellow leaf": Một cụm từ văn học, thường dùng để chỉ tuổi già hoặc giai đoạn cuối của cuộc đời, khi sức sống đã tàn.
    • He felt he was in the sere and yellow leaf of his years. (Ông ấy cảm thấy mình đãvào tuổi xế chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sear (tính từ/động từ): Khô héo, cháy xém; làm khô héo, đốt cháy bề mặt.
    • The sear heat of the desert. (Cái nóng cháy bỏng của sa mạc.)
  • Sereness (danh từ): Trạng thái khô héo, khô cằn.
Từ đồng nghĩa
  • Withered: Khô héo, tàn úa.
  • Desiccated: Làm khô, khô kiệt.
  • Arid: Khô cằn (thường nói về khí hậu, vùng đất).
  • Parched: Khô khốc, khát nước.
Từ trái nghĩa
  • Lush: Tươi tốt, xum xuê.
  • Verdant: Xanh tươi.
  • Moist: Ẩm ướt.
sere

The hiker walked past sere grass and brittle shrubs.

danh từ
  1. cái hãm súng
tính từ & ngoại động từ
  1. (như) sear