serow

serow

A serow stands on a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Sơn dương: "serow" một loài động vật , thuộc họ cừu (Bovidae), sừng ngắn, bộ lông sẫm màu, sốngcác vùng núi cao thuộc Nam Á Đông Nam Á. Loài này thường được gọi là "sơn dương" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Sơn dương một loài động vật nhút nhát sống trong những khu rừng rậm rạp.)
  • (Chúng tôi đã thấy một con sơn dương leo lên vách đá dốc trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến ngoài ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả động vật hoang dã.
Biến thể từ gần giống
  • Serow (n): từ này không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, được dịch "sơn dương" có thể được gọi chính xác hơn " núi" hoặc " rừng".
Từ đồng nghĩa
  • Goat-antelope: linh dương (dùng trong sinh học để chỉ nhóm động vật lai giữa linh dương).
  • Mountain goat: núi (dùng chỉ các loài sốngvùng núi, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với serow).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "serow".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "serow".