settling
Định nghĩa
Danh từ: - Sự lắng xuống, sự chìm dần: "settling" chỉ quá trình từ từ chìm hoặc lắng xuống một mức thấp hơn, thường dùng trong bối cảnh vật lý (chất lỏng, trầm tích) hoặc ẩn dụ (tình hình, cảm xúc).
Ví dụ sử dụng
- (Sự lắng xuống của trầm tích ở đáy hồ là một quá trình tự nhiên.)
- (Sau cơn bão, sự lắng xuống của bụi làm không khí trong hơn.)
- (Sự lắng xuống của tranh chấp mất vài tháng đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Settling in": quá trình ổn định, thích nghi với môi trường mới.
- The settling of the new employees into the company culture is going well. (Sự ổn định của nhân viên mới vào văn hóa công ty đang diễn ra tốt đẹp.)
- "Settling of accounts": thanh toán, giải quyết các khoản nợ hoặc mâu thuẫn.
- The settling of accounts between the two companies was completed yesterday. (Việc thanh toán các khoản nợ giữa hai công ty đã hoàn thành hôm qua.)
- "Settling down": sự ổn định cuộc sống (ví dụ: lập gia đình, có công việc ổn định).
- After years of traveling, he is thinking about settling down. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đang nghĩ đến việc ổn định cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Settle (động từ): lắng xuống, giải quyết.
- The dust will settle after a while. (Bụi sẽ lắng xuống sau một lúc.)
- Settled (tính từ): đã ổn định, đã được giải quyết.
- They live a settled life in the countryside. (Họ sống một cuộc sống ổn định ở vùng nông thôn.)
- Settlement (danh từ): sự giải quyết, khu định cư.
- The settlement of the lawsuit was fair. (Việc giải quyết vụ kiện là công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Sinking (sự chìm xuống): nhấn mạnh hành động chìm, thường nhanh hơn.
- The sinking of the ship was tragic. (Sự chìm của con tàu thật bi thảm.)
- Subsidence (sự lún xuống): dùng trong địa chất hoặc xây dựng.
- The subsidence of the ground caused cracks in the building. (Sự lún xuống của mặt đất gây ra các vết nứt trên tòa nhà.)
- Stabilization (sự ổn định): dùng trong bối cảnh trừu tượng.
- The stabilization of the economy took years. (Sự ổn định của nền kinh tế mất nhiều năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Settle down: ổn định cuộc sống, bình tĩnh lại.
- After the excitement, the children finally settled down. (Sau sự phấn khích, lũ trẻ cuối cùng đã bình tĩnh lại.)
- Settle in: thích nghi, ổn định ở nơi mới.
- It took her a few weeks to settle in her new job. (Cô ấy mất vài tuần để thích nghi với công việc mới.)
- Settle on: quyết định chọn.
- They settled on a date for the wedding. (Họ quyết định chọn một ngày cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Settle a score: giải quyết mâu thuẫn, trả thù.
- He wanted to settle a score with his former partner. (Anh ta muốn giải quyết mâu thuẫn với đối tác cũ.)
- Settle the dust: để mọi thứ lắng xuống, ổn định.
- Let the dust settle before making any decisions. (Hãy để mọi thứ lắng xuống trước khi đưa ra quyết định.)