several
/'sevrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vài, một vài, một số: Dùng để chỉ một số lượng không xác định, nhiều hơn hai hoặc ba nhưng không nhiều. Nó nhấn mạnh vào tính chất riêng rẽ, cá thể của từng phần trong nhóm.
- Riêng biệt, khác nhau, cá nhân: (Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý) Chỉ những thứ tách biệt, riêng lẻ hoặc thuộc về từng cá nhân.
Đại từ (Khi đóng vai trò danh từ):
- Vài người, vài thứ, một số: Dùng để thay thế cho một nhóm người hoặc vật với số lượng không xác định nhưng hạn chế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I have read this book several times. (Tôi đã đọc cuốn sách này vài lần.)
- She received several letters this morning. (Cô ấy đã nhận được vài lá thư sáng nay.)
- They went their several ways after the meeting. (Họ đã đi theo những con đường riêng của mình sau cuộc họp.)
Đại từ:
- Several of the students arrived late. (Vài sinh viên đã đến muộn.)
- I took a few apples, and several were still left in the bowl. (Tôi đã lấy một vài quả táo, và vẫn còn lại một số trong bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In several": (Cổ, trang trọng) Ở trong tình trạng riêng rẽ, bị chia cắt.
- The document was torn in several. (Tài liệu đã bị xé thành nhiều mảnh.)
- "Each several": (Trang trọng) Mỗi một (nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt).
- They considered each several proposal carefully. (Họ đã xem xét cẩn thận từng đề xuất riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Severalty (danh từ - pháp lý): Tình trạng sở hữu riêng lẻ, tách biệt.
- The land is held in severalty. (Mảnh đất được nắm giữ dưới hình thức sở hữu riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- A few: Một vài, một ít (nhấn mạnh số lượng nhỏ).
- A number of: Một số (có thể nhiều hơn 'several' một chút).
- Various: Nhiều loại khác nhau (nhấn mạnh sự đa dạng).
- Respective: Tương ứng, riêng của từng đối tượng (nhấn mạnh tính cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'several')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'several')
tính từ
- vài
- I have read it several timestôi đã đọc cái đó vài lần
- riêng, cá nhân; khác nhau
- collective and several responsibilitytrách nhiệm tập thể và cá nhân
- several estatebất động sản riêng tư
danh từ
- vài
- several of youvài người trong các anh