sha'ban

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Sha'ban: "sha'ban" tháng thứ tám trong lịch Hồi giáo (Islamic calendar), nằm giữa tháng Rajab tháng Ramadan. Đây tháng chuẩn bị cho tháng Ramadan, thường được coi thời gian để tăng cường việc thờ phụng cầu nguyện.
dụ sử dụng
  • (Người Hồi giáo thường nhịn ăn trong tháng Sha'ban để chuẩn bị cho tháng Ramadan.)
  • (Đêm giữa tháng Sha'ban được coi một đêm phước lành trong truyền thống Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe sha'ban": tuân thủ các nghi lễ hoặc thực hành tôn giáo trong tháng Sha'ban.

    • Many believers observe sha'ban by reciting extra prayers. (Nhiều tín đồ tuân thủ tháng Sha'ban bằng cách đọc thêm các lời cầu nguyện.)
  • "sha'ban moon": trăng non của tháng Sha'ban, được dùng để xác định sự bắt đầu của tháng này.

    • The sighting of the sha'ban moon marks the start of the month's preparations. (Việc nhìn thấy trăng non của tháng Sha'ban đánh dấu sự bắt đầu của các công tác chuẩn bị trong tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sha'ban (cách viết khác): đôi khi được viết "Shaban" hoặc "Sha'ban" tùy theo phiên âm.
  • Ramadan (n): tháng thứ chín trong lịch Hồi giáo, ngay sau Sha'ban, tháng nhịn ăn chính.
Từ đồng nghĩa
  • Month of preparation: tháng chuẩn bị (dùng để mô tả ý nghĩa của Sha'ban trong bối cảnh Hồi giáo).
  • Eighth Islamic month: tháng thứ tám của lịch Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "sha'ban".
Thành ngữ liên quan
  • "night of sha'ban": đêm giữa tháng Sha'ban (Laylat al-Bara'at), được coi đêm của sự tha thứ định mệnh.
    • Many Muslims stay up in prayer during the night of sha'ban. (Nhiều người Hồi giáo thức suốt đêm cầu nguyện trong đêm Sha'ban.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sha'ban
Muslims prepare for Ramadan during the month of Sha'ban.