shad roe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng cá cháy (shad): "shad roe" dùng để chỉ trứng (buồng trứng chứa trứng) của loài cá cháy (shad), thường được dùng làm thực phẩm. Trứng cá cháy có thể được luộc sơ, nướng hoặc xào nhẹ trước khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn trứng cá cháy xào với chanh và bơ.)
- (Trứng cá cháy được coi là một món ngon ở một số vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parboiled shad roe": trứng cá cháy luộc sơ qua trước khi nấu chín.
- The chef recommends parboiling the shad roe to remove any bitterness. (Đầu bếp khuyên nên luộc sơ trứng cá cháy để loại bỏ vị đắng.)
- "baked shad roe": trứng cá cháy nướng.
- Baked shad roe with herbs is a classic spring dish. (Trứng cá cháy nướng với rau thơm là một món ăn cổ điển của mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Shad (danh từ): cá cháy, một loại cá di cư thuộc họ cá trích.
- Shad are known for their rich, oily flesh and roe. (Cá cháy nổi tiếng với thịt béo ngậy và trứng.)
- Roe (danh từ): trứng cá (nói chung), bao gồm cả trứng cá hồi, trứng cá tầm, v.v.
- Caviar is made from sturgeon roe. (Trứng cá muối được làm từ trứng cá tầm.)
Từ đồng nghĩa
- Fish roe: trứng cá (thuật ngữ chung).
- Shad roe is a specific type of fish roe. (Trứng cá cháy là một loại trứng cá cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shad roe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "shad roe".