shoetree

shoetree

A man places a shoetree into his leather dress shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khuôn giữ giày: Một thiết bị bằng gỗ hoặc kim loại được đặt bên trong giày để giữ nguyên hình dạng của giày khi không mang.
  2. Động từ:

    • Cho vào khuôn giày: Hành động kéo căng hoặc giữ hình dạng của một chiếc giày bằng cách sử dụng khuôn giữ giày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He always puts a shoetree in his leather shoes to prevent them from losing their shape. (Anh ấy luôn đặt một cái khuôn giữ giày vào giày da của mình để ngăn chúng mất dáng.)
    • The shoetree is made of cedar wood to absorb moisture. (Khuôn giữ giày được làm bằng gỗ tuyết tùng để hút ẩm.)
  • Động từ:

    • She shoetreed her new boots to make them fit better. ( ấy đã cho khuôn vào đôi bốt mới của mình để làm cho chúng vừa hơn.)
    • He carefully shoetreed the shoes after polishing them. (Anh ấy cẩn thận cho khuôn vào giày sau khi đánh bóng chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a shoetree": sử dụng khuôn giữ giày.

    • Using a shoetree regularly can extend the life of your dress shoes. (Sử dụng khuôn giữ giày thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của giày tây của bạn.)
  • "to shoetree a shoe": cho giày vào khuôn.

    • It is recommended to shoetree a shoe immediately after wearing it. (Nên cho giày vào khuôn ngay sau khi mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoetree (n): khuôn giữ giày (dạng số ít).
  • Shoetrees (n): nhiều khuôn giữ giày.
  • Shoetreed (adj): đã được cho vào khuôn giữ giày.
    • These shoetreed shoes look brand new. (Đôi giày đã được cho vào khuôn này trông như mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoe tree (cụm danh từ): cũng có nghĩa khuôn giữ giày (viết rời).
  • Shoe stretcher: máy nong giày (khác biệt: dùng để nới rộng giày, không chỉ giữ hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "shoetree". Tuy nhiên, có thể dùng "put in a shoetree" (đặt khuôn vào giày).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "shoetree".