shadower

shadower

A private investigator works as a shadower for a client.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người theo dõi bí mật: "shadower" chỉ một người được thuê để theo dõi ai đó báo cáo về các hoạt động, di chuyển của người đó, thường trong bối cảnh gián điệp hoặc điều tra.

dụ sử dụng
  • (Thám tử đã thuê một người theo dõi bí mật để giám sát nghi phạm.)
  • ( ấy nhận thấy một người theo dõi bí mật đang theo dõi từng bước di chuyển của mình trong khu chợ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a shadower": hành động như một người theo dõi bí mật. (Anh ta được thuê để hành động như một người theo dõi bí mật cho cuộc điều tra nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow (danh từ/động từ): bóng tối, theo dõi. (Điệp viên được yêu cầu theo dõi mục tiêu.)
  • Shadowy (tính từ): mờ mờ, bí ẩn, như bóng ma. (Một bóng người mờ mờ xuất hiện trong hẻm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tail (danh từ/động từ): người theo dõi, theo dõi. (Cảnh sát đặt một người theo dõi nghi phạm.)
  • Stalker (danh từ): kẻ rình rập, thường mang nghĩa tiêu cực hơn. (Người nổi tiếng sợ hãi kẻ rình rập mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shadow someone: theo dõi ai đó một cách bí mật. (Điệp viên đã theo dõi nhà ngoại giao trong nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • A shadow of one's former self: bóng dáng của quá khứ, chỉ ai đó đã suy yếu hoặc thay đổi nhiều. (Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ còn cái bóng của chính mình ngày trước.)